skanks

[Mỹ]/skæŋks/
[Anh]/skæŋks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người ghê tởm, thô tục

Cụm từ & Cách kết hợp

skanks unite

skanks unite

skanks rule

skanks rule

skanks fight

skanks fight

skanks out

skanks out

skanks forever

skanks forever

skanks only

skanks only

skanks beware

skanks beware

skanks attack

skanks attack

skanks party

skanks party

skanks rulez

skanks rulez

Câu ví dụ

some people think skanks are just looking for attention.

một số người nghĩ rằng những người mà họ gọi là 'skank' chỉ đang tìm kiếm sự chú ý.

she dressed like a skank for the party.

Cô ấy ăn mặc như một 'skank' cho buổi tiệc.

it's not fair to call her a skank without knowing her story.

Không công bằng khi gọi cô ấy là 'skank' mà không biết câu chuyện của cô ấy.

they often label women as skanks based on their clothing choices.

Họ thường gắn nhãn phụ nữ là 'skank' dựa trên lựa chọn quần áo của họ.

he was criticized for calling his ex a skank online.

Anh bị chỉ trích vì đã gọi người yêu cũ của mình là 'skank' trên mạng.

skanks are often portrayed negatively in movies.

Những người mà họ gọi là 'skank' thường được miêu tả tiêu cực trong phim.

some people use the term skank to insult women.

Một số người sử dụng thuật ngữ 'skank' để xúc phạm phụ nữ.

she doesn't care if people think she's a skank.

Cô ấy không quan tâm nếu mọi người nghĩ rằng cô ấy là một 'skank'.

the term skank can be very derogatory.

Thuật ngữ 'skank' có thể rất xúc phạm.

he regretted calling her a skank after their breakup.

Anh hối hận vì đã gọi cô ấy là 'skank' sau khi chia tay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay