skateboards

[Mỹ]/ˈskeɪtbɔːdz/
[Anh]/ˈskeɪtbɔrdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bảng gắn trên bánh xe để trượt patin

Cụm từ & Cách kết hợp

cool skateboards

ván trượt mát

new skateboards

ván trượt mới

fast skateboards

ván trượt nhanh

colorful skateboards

ván trượt nhiều màu

electric skateboards

ván trượt điện

custom skateboards

ván trượt tùy chỉnh

trick skateboards

ván trượt mạo hiểm

mini skateboards

ván trượt mini

professional skateboards

ván trượt chuyên nghiệp

wooden skateboards

ván trượt gỗ

Câu ví dụ

skateboards are a popular mode of transportation.

ván trượt là một phương tiện đi lại phổ biến.

many kids enjoy riding skateboards in the park.

nhiều đứa trẻ thích đi trượt ván trong công viên.

skateboards come in various shapes and sizes.

ván trượt có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau.

he learned to do tricks on his skateboard.

anh ấy đã học cách thực hiện các trò diễn trên ván trượt của mình.

skateboards can be customized with different designs.

ván trượt có thể được tùy chỉnh với các thiết kế khác nhau.

skateboards are often made from wood and metal.

ván trượt thường được làm từ gỗ và kim loại.

she bought a new skateboard for her birthday.

cô ấy đã mua một chiếc ván trượt mới cho sinh nhật của mình.

skateboards require balance and practice to ride.

ván trượt đòi hỏi sự cân bằng và luyện tập để có thể đi được.

skateboards are used in various sports and competitions.

ván trượt được sử dụng trong nhiều môn thể thao và cuộc thi.

he prefers electric skateboards for commuting.

anh ấy thích dùng ván trượt điện để đi làm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay