skatings

[Mỹ]/ˈskeɪtɪŋz/
[Anh]/ˈskeɪtɪŋz/

Dịch

n.hành động hoặc môn thể thao trượt trên băng hoặc bề mặt bằng cách sử dụng giày trượt
v.phân từ hiện tại của skate, có nghĩa là trượt trên băng hoặc bề mặt bằng cách sử dụng giày trượt

Cụm từ & Cách kết hợp

ice skatings

trượt băng

figure skatings

trượt băng nghệ thuật

roller skatings

trượt patin

speed skatings

trượt băng tốc độ

artistic skatings

trượt băng nghệ thuật

skatings rink

sân trượt băng

outdoor skatings

trượt băng ngoài trời

skatings lessons

bài học trượt băng

skatings gear

thiết bị trượt băng

skatings competition

cuộc thi trượt băng

Câu ví dụ

skatings are a fun way to exercise.

Trượt patin là một cách thú vị để tập thể dục.

she enjoys skatings on weekends with her friends.

Cô ấy thích trượt patin vào cuối tuần với bạn bè của mình.

skatings can improve your balance and coordination.

Trượt patin có thể cải thiện sự cân bằng và phối hợp của bạn.

he bought new skatings for the winter season.

Anh ấy đã mua patin mới cho mùa đông.

they plan to go skatings at the local rink.

Họ dự định đi trượt patin tại sân trượt địa phương.

skatings require practice to master the techniques.

Trượt patin đòi hỏi sự luyện tập để làm chủ các kỹ thuật.

she fell while skatings but got back up quickly.

Cô ấy bị ngã khi đang trượt patin nhưng nhanh chóng đứng dậy.

skatings are popular among both kids and adults.

Trượt patin phổ biến cả ở trẻ em và người lớn.

he loves the thrill of skatings on ice.

Anh ấy thích cảm giác hồi hộp khi trượt patin trên băng.

skatings can be enjoyed alone or in a group.

Bạn có thể trượt patin một mình hoặc theo nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay