colorful skeins
cuộn len nhiều màu
skeins of yarn
cuộn len
skeins of thread
cuộn chỉ
skeins of wool
cuộn len lông cừu
skeins for knitting
cuộn len để đan
skeins of silk
cuộn lụa
skeins of cotton
cuộn bông
skeins in colors
cuộn len đủ màu
skeins of fiber
cuộn sợi
skeins for weaving
cuộn len để dệt
she bought several colorful skeins of yarn for her knitting project.
Cô ấy đã mua nhiều cuộn len nhiều màu sắc cho dự án đan của mình.
the artist used different skeins to create a vibrant tapestry.
Nghệ sĩ đã sử dụng các cuộn len khác nhau để tạo ra một bức thảm sống động.
he carefully untangled the skeins before starting his crochet work.
Anh ấy cẩn thận gỡ rối các cuộn len trước khi bắt đầu làm việc đan móc.
her collection of skeins includes shades of blue and green.
Bộ sưu tập cuộn len của cô ấy bao gồm các sắc thái xanh lam và xanh lục.
she organized the skeins by color for easy access.
Cô ấy sắp xếp các cuộn len theo màu sắc để dễ dàng tiếp cận.
each skein was carefully labeled with its fiber content.
Mỗi cuộn len được dán nhãn cẩn thận với thành phần sợi của nó.
he gifted her a basket filled with beautiful skeins.
Anh ấy tặng cô ấy một giỏ chứa đầy những cuộn len đẹp đẽ.
the workshop provided skeins for all participants.
Hội thảo cung cấp cuộn len cho tất cả người tham gia.
she prefers natural fibers for her skeins to ensure quality.
Cô ấy thích các sợi tự nhiên cho các cuộn len của mình để đảm bảo chất lượng.
after hours of work, she finally finished her project using the last skein.
Sau nhiều giờ làm việc, cô ấy cuối cùng đã hoàn thành dự án của mình bằng cách sử dụng cuộn len cuối cùng.
colorful skeins
cuộn len nhiều màu
skeins of yarn
cuộn len
skeins of thread
cuộn chỉ
skeins of wool
cuộn len lông cừu
skeins for knitting
cuộn len để đan
skeins of silk
cuộn lụa
skeins of cotton
cuộn bông
skeins in colors
cuộn len đủ màu
skeins of fiber
cuộn sợi
skeins for weaving
cuộn len để dệt
she bought several colorful skeins of yarn for her knitting project.
Cô ấy đã mua nhiều cuộn len nhiều màu sắc cho dự án đan của mình.
the artist used different skeins to create a vibrant tapestry.
Nghệ sĩ đã sử dụng các cuộn len khác nhau để tạo ra một bức thảm sống động.
he carefully untangled the skeins before starting his crochet work.
Anh ấy cẩn thận gỡ rối các cuộn len trước khi bắt đầu làm việc đan móc.
her collection of skeins includes shades of blue and green.
Bộ sưu tập cuộn len của cô ấy bao gồm các sắc thái xanh lam và xanh lục.
she organized the skeins by color for easy access.
Cô ấy sắp xếp các cuộn len theo màu sắc để dễ dàng tiếp cận.
each skein was carefully labeled with its fiber content.
Mỗi cuộn len được dán nhãn cẩn thận với thành phần sợi của nó.
he gifted her a basket filled with beautiful skeins.
Anh ấy tặng cô ấy một giỏ chứa đầy những cuộn len đẹp đẽ.
the workshop provided skeins for all participants.
Hội thảo cung cấp cuộn len cho tất cả người tham gia.
she prefers natural fibers for her skeins to ensure quality.
Cô ấy thích các sợi tự nhiên cho các cuộn len của mình để đảm bảo chất lượng.
after hours of work, she finally finished her project using the last skein.
Sau nhiều giờ làm việc, cô ấy cuối cùng đã hoàn thành dự án của mình bằng cách sử dụng cuộn len cuối cùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay