skepfuls

[Mỹ]/ˈskɛp.fəl/
[Anh]/ˈskɛp.fəl/

Dịch

n. một cái giỏ hoặc容器 dùng để giữ hoặc mang theo một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

skepful attitude

thái độ hoài nghi

skepful response

phản hồi hoài nghi

skepful outlook

quan điểm hoài nghi

skepful tone

tông giọng hoài nghi

skepful perspective

quan điểm hoài nghi

skepful inquiry

câu hỏi hoài nghi

skepful approach

phương pháp hoài nghi

skepful view

quan điểm hoài nghi

skepful analysis

phân tích hoài nghi

skepful consideration

sự cân nhắc hoài nghi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay