skeptical

[Mỹ]/ˈskɛptɪkəl/
[Anh]/ˈskɛptɪkəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. nghi ngờ hoặc đặt câu hỏi về tính hợp lệ của một cái gì đó; liên quan đến hoặc đặc trưng của sự hoài nghi; không dễ bị thuyết phục; có nghi ngờ; không tin tưởng hoặc đặt câu hỏi

Cụm từ & Cách kết hợp

skeptical view

quan điểm hoài nghi

skeptical attitude

thái độ hoài nghi

skeptical response

phản hồi hoài nghi

skeptical inquiry

câu hỏi thăm dò hoài nghi

skeptical mind

tâm trí hoài nghi

skeptical analysis

phân tích hoài nghi

skeptical perspective

quan điểm hoài nghi

skeptical opinion

ý kiến hoài nghi

skeptical examination

xét nghiệm hoài nghi

skeptical question

câu hỏi hoài nghi

Câu ví dụ

she remained skeptical about the new policy changes.

Cô ấy vẫn hoài nghi về những thay đổi chính sách mới.

many people are skeptical of the effectiveness of the vaccine.

Nhiều người hoài nghi về hiệu quả của vắc-xin.

his skeptical nature often leads him to question authority.

Tính hoài nghi của anh ấy thường khiến anh ấy đặt câu hỏi về quyền lực.

despite the evidence, she remained skeptical of the claims.

Bất chấp bằng chứng, cô ấy vẫn hoài nghi về những tuyên bố.

he was skeptical about the investment opportunity presented to him.

Anh ấy hoài nghi về cơ hội đầu tư được đưa ra với anh ấy.

the audience was skeptical of the magician's tricks.

Khán giả hoài nghi về những trò ảo thuật của ảo thuật gia.

she had a skeptical look on her face when he made the proposal.

Cô ấy có vẻ hoài nghi trên khuôn mặt khi anh ấy đưa ra đề xuất.

being skeptical can sometimes lead to deeper understanding.

Việc hoài nghi đôi khi có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn.

he approached the situation with a skeptical mindset.

Anh ấy tiếp cận tình huống với tư duy hoài nghi.

her skeptical attitude made her a great researcher.

Thái độ hoài nghi của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà nghiên cứu tuyệt vời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay