skeptical view
quan điểm hoài nghi
skeptical attitude
thái độ hoài nghi
skeptical response
phản hồi hoài nghi
skeptical inquiry
câu hỏi thăm dò hoài nghi
skeptical mind
tâm trí hoài nghi
skeptical analysis
phân tích hoài nghi
skeptical perspective
quan điểm hoài nghi
skeptical opinion
ý kiến hoài nghi
skeptical examination
xét nghiệm hoài nghi
skeptical question
câu hỏi hoài nghi
she remained skeptical about the new policy changes.
Cô ấy vẫn hoài nghi về những thay đổi chính sách mới.
many people are skeptical of the effectiveness of the vaccine.
Nhiều người hoài nghi về hiệu quả của vắc-xin.
his skeptical nature often leads him to question authority.
Tính hoài nghi của anh ấy thường khiến anh ấy đặt câu hỏi về quyền lực.
despite the evidence, she remained skeptical of the claims.
Bất chấp bằng chứng, cô ấy vẫn hoài nghi về những tuyên bố.
he was skeptical about the investment opportunity presented to him.
Anh ấy hoài nghi về cơ hội đầu tư được đưa ra với anh ấy.
the audience was skeptical of the magician's tricks.
Khán giả hoài nghi về những trò ảo thuật của ảo thuật gia.
she had a skeptical look on her face when he made the proposal.
Cô ấy có vẻ hoài nghi trên khuôn mặt khi anh ấy đưa ra đề xuất.
being skeptical can sometimes lead to deeper understanding.
Việc hoài nghi đôi khi có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn.
he approached the situation with a skeptical mindset.
Anh ấy tiếp cận tình huống với tư duy hoài nghi.
her skeptical attitude made her a great researcher.
Thái độ hoài nghi của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà nghiên cứu tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay