healthy skepticism
sự hoài nghi lành mạnh
scientific skepticism
sự hoài nghi khoa học
critical skepticism
sự hoài nghi phê bình
constructive skepticism
sự hoài nghi mang tính xây dựng
rational skepticism
sự hoài nghi hợp lý
intellectual skepticism
sự hoài nghi trí tuệ
cynical skepticism
sự hoài nghi đầy ngờ vực
political skepticism
sự hoài nghi chính trị
philosophical skepticism
sự hoài nghi triết học
emotional skepticism
sự hoài nghi về mặt cảm xúc
his skepticism about the new policy is well-founded.
sự hoài nghi về chính sách mới của anh ấy là có cơ sở.
she approached the claims with a healthy dose of skepticism.
cô ấy tiếp cận những tuyên bố với một liều hoài nghi lành mạnh.
many scientists express skepticism regarding the results.
nhiều nhà khoa học bày tỏ sự hoài nghi về kết quả.
there was skepticism in the audience about the speaker's credentials.
có sự hoài nghi trong khán giả về bằng cấp của diễn giả.
his skepticism led him to question the validity of the research.
sự hoài nghi của anh ấy khiến anh ấy đặt câu hỏi về tính hợp lệ của nghiên cứu.
she listened to the proposal with skepticism.
cô ấy lắng nghe đề xuất với sự hoài nghi.
despite the skepticism, the project moved forward.
bất chấp sự hoài nghi, dự án vẫn tiếp tục.
her skepticism about the product's effectiveness was evident.
sự hoài nghi của cô ấy về hiệu quả của sản phẩm là rõ ràng.
the article sparked skepticism among readers.
bài viết đã khơi dậy sự hoài nghi trong số các độc giả.
he expressed skepticism about the company's future.
anh ấy bày tỏ sự hoài nghi về tương lai của công ty.
healthy skepticism
sự hoài nghi lành mạnh
scientific skepticism
sự hoài nghi khoa học
critical skepticism
sự hoài nghi phê bình
constructive skepticism
sự hoài nghi mang tính xây dựng
rational skepticism
sự hoài nghi hợp lý
intellectual skepticism
sự hoài nghi trí tuệ
cynical skepticism
sự hoài nghi đầy ngờ vực
political skepticism
sự hoài nghi chính trị
philosophical skepticism
sự hoài nghi triết học
emotional skepticism
sự hoài nghi về mặt cảm xúc
his skepticism about the new policy is well-founded.
sự hoài nghi về chính sách mới của anh ấy là có cơ sở.
she approached the claims with a healthy dose of skepticism.
cô ấy tiếp cận những tuyên bố với một liều hoài nghi lành mạnh.
many scientists express skepticism regarding the results.
nhiều nhà khoa học bày tỏ sự hoài nghi về kết quả.
there was skepticism in the audience about the speaker's credentials.
có sự hoài nghi trong khán giả về bằng cấp của diễn giả.
his skepticism led him to question the validity of the research.
sự hoài nghi của anh ấy khiến anh ấy đặt câu hỏi về tính hợp lệ của nghiên cứu.
she listened to the proposal with skepticism.
cô ấy lắng nghe đề xuất với sự hoài nghi.
despite the skepticism, the project moved forward.
bất chấp sự hoài nghi, dự án vẫn tiếp tục.
her skepticism about the product's effectiveness was evident.
sự hoài nghi của cô ấy về hiệu quả của sản phẩm là rõ ràng.
the article sparked skepticism among readers.
bài viết đã khơi dậy sự hoài nghi trong số các độc giả.
he expressed skepticism about the company's future.
anh ấy bày tỏ sự hoài nghi về tương lai của công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay