skerries

[Mỹ]/ˈskɛriz/
[Anh]/ˈskɛriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những hòn đảo đá nhỏ hoặc rạn san hô

Cụm từ & Cách kết hợp

beautiful skerries

các đảo đá ven biển xinh đẹp

remote skerries

các đảo đá xa xôi

explore skerries

khám phá các đảo đá

skerries adventure

cuộc phiêu lưu khám phá các đảo đá

skerries tour

chuyến tham quan các đảo đá

skerries wildlife

động vật hoang dã ở các đảo đá

hidden skerries

các đảo đá ẩn mình

skerries beauty

vẻ đẹp của các đảo đá

local skerries

các đảo đá địa phương

skerries landscape

khung cảnh các đảo đá

Câu ví dụ

we sailed through the skerries at dawn.

Chúng tôi đi thuyền qua các đảo đá vào lúc bình minh.

the skerries are a beautiful sight during sunset.

Các đảo đá là một cảnh tượng tuyệt đẹp lúc hoàng hôn.

many birds nest in the skerries along the coast.

Nhiều loài chim làm tổ trên các đảo đá dọc theo bờ biển.

exploring the skerries can be a thrilling adventure.

Khám phá các đảo đá có thể là một cuộc phiêu lưu thú vị.

boating through the skerries requires careful navigation.

Đi thuyền qua các đảo đá đòi hỏi điều hướng cẩn thận.

the skerries are home to diverse marine life.

Các đảo đá là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật biển đa dạng.

we spotted seals lounging on the skerries.

Chúng tôi nhìn thấy những con hải cẩu nằm dài trên các đảo đá.

fishing is popular around the skerries.

Câu cá phổ biến xung quanh các đảo đá.

the skerries provide shelter for small boats.

Các đảo đá cung cấp nơi trú ẩn cho những chiếc thuyền nhỏ.

photographers love capturing the beauty of the skerries.

Các nhiếp ảnh gia thích ghi lại vẻ đẹp của các đảo đá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay