sketchbook

[US]/'sketʃbʊk/
[UK]/'skɛtʃbʊk/
Frequency: Very High

Translation

n. sổ phác thảo
Word Forms
số nhiềusketchbooks

Phrases & Collocations

art sketchbook

sổ phác thảo nghệ thuật

Example Sentences

She always carries her sketchbook with her wherever she goes.

Cô ấy luôn mang theo cuốn sổ phác thảo của mình dù đi đâu.

He filled his sketchbook with drawings of landscapes and portraits.

Anh ấy đã lấp đầy cuốn sổ phác thảo của mình bằng những bức vẽ về phong cảnh và chân dung.

The artist used a variety of mediums in her sketchbook.

Nghệ sĩ đã sử dụng nhiều loại phương tiện khác nhau trong cuốn sổ phác thảo của cô ấy.

He sketched the scene in his sketchbook before painting it on canvas.

Anh ấy đã phác thảo cảnh trên sổ phác thảo trước khi vẽ lên canvas.

She flipped through her old sketchbook, reminiscing about past memories.

Cô ấy lật giở cuốn sổ phác thảo cũ của mình, hồi tưởng về những kỷ niệm trong quá khứ.

The sketchbook was filled with doodles and quick sketches.

Cuốn sổ phác thảo chứa đầy những hình vẽ nguệch ngoạc và những bản phác thảo nhanh.

He used his sketchbook to jot down ideas and concepts for his next project.

Anh ấy sử dụng cuốn sổ phác thảo của mình để ghi lại những ý tưởng và khái niệm cho dự án tiếp theo của mình.

The sketchbook served as a visual diary of her travels around the world.

Cuốn sổ phác thảo đóng vai trò như một cuốn nhật ký hình ảnh về những chuyến đi của cô ấy vòng quanh thế giới.

She flipped open her sketchbook and began drawing the beautiful sunset.

Cô ấy mở cuốn sổ phác thảo của mình và bắt đầu vẽ cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.

The artist's sketchbook was filled with intricate details and sketches of nature.

Cuốn sổ phác thảo của nghệ sĩ chứa đầy những chi tiết phức tạp và những bản phác thảo về thiên nhiên.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now