various sketchinesses
nhiều sự thiếu sót khác nhau
assess sketchinesses
đánh giá sự thiếu sót
identify sketchinesses
xác định sự thiếu sót
address sketchinesses
giải quyết sự thiếu sót
discuss sketchinesses
thảo luận về sự thiếu sót
evaluate sketchinesses
đánh giá sự thiếu sót
recognize sketchinesses
nhận ra sự thiếu sót
manage sketchinesses
quản lý sự thiếu sót
report sketchinesses
báo cáo về sự thiếu sót
understand sketchinesses
hiểu sự thiếu sót
the sketchinesses of the plan raised several red flags.
những điểm chưa rõ ràng trong kế hoạch đã khiến nhiều cảnh báo đỏ được phát ra.
we need to address the sketchinesses in the report.
chúng ta cần giải quyết những điểm chưa rõ ràng trong báo cáo.
his explanations were filled with sketchinesses that left us confused.
những lời giải thích của anh ấy tràn ngập những điểm chưa rõ ràng khiến chúng tôi bối rối.
there are many sketchinesses in the contract that need clarification.
có rất nhiều điểm chưa rõ ràng trong hợp đồng cần được làm rõ.
despite the sketchinesses, we decided to move forward with the project.
bất chấp những điểm chưa rõ ràng, chúng tôi vẫn quyết định tiến hành dự án.
the sketchinesses of the instructions made it hard to follow.
những điểm chưa rõ ràng trong hướng dẫn khiến chúng tôi khó theo dõi.
we discussed the sketchinesses of the proposal during the meeting.
chúng tôi đã thảo luận về những điểm chưa rõ ràng trong đề xuất trong cuộc họp.
the sketchinesses in his story made us suspicious.
những điểm chưa rõ ràng trong câu chuyện của anh ấy khiến chúng tôi nghi ngờ.
addressing the sketchinesses will improve our credibility.
việc giải quyết những điểm chưa rõ ràng sẽ cải thiện uy tín của chúng tôi.
she pointed out the sketchinesses in the data analysis.
cô ấy chỉ ra những điểm chưa rõ ràng trong phân tích dữ liệu.
various sketchinesses
nhiều sự thiếu sót khác nhau
assess sketchinesses
đánh giá sự thiếu sót
identify sketchinesses
xác định sự thiếu sót
address sketchinesses
giải quyết sự thiếu sót
discuss sketchinesses
thảo luận về sự thiếu sót
evaluate sketchinesses
đánh giá sự thiếu sót
recognize sketchinesses
nhận ra sự thiếu sót
manage sketchinesses
quản lý sự thiếu sót
report sketchinesses
báo cáo về sự thiếu sót
understand sketchinesses
hiểu sự thiếu sót
the sketchinesses of the plan raised several red flags.
những điểm chưa rõ ràng trong kế hoạch đã khiến nhiều cảnh báo đỏ được phát ra.
we need to address the sketchinesses in the report.
chúng ta cần giải quyết những điểm chưa rõ ràng trong báo cáo.
his explanations were filled with sketchinesses that left us confused.
những lời giải thích của anh ấy tràn ngập những điểm chưa rõ ràng khiến chúng tôi bối rối.
there are many sketchinesses in the contract that need clarification.
có rất nhiều điểm chưa rõ ràng trong hợp đồng cần được làm rõ.
despite the sketchinesses, we decided to move forward with the project.
bất chấp những điểm chưa rõ ràng, chúng tôi vẫn quyết định tiến hành dự án.
the sketchinesses of the instructions made it hard to follow.
những điểm chưa rõ ràng trong hướng dẫn khiến chúng tôi khó theo dõi.
we discussed the sketchinesses of the proposal during the meeting.
chúng tôi đã thảo luận về những điểm chưa rõ ràng trong đề xuất trong cuộc họp.
the sketchinesses in his story made us suspicious.
những điểm chưa rõ ràng trong câu chuyện của anh ấy khiến chúng tôi nghi ngờ.
addressing the sketchinesses will improve our credibility.
việc giải quyết những điểm chưa rõ ràng sẽ cải thiện uy tín của chúng tôi.
she pointed out the sketchinesses in the data analysis.
cô ấy chỉ ra những điểm chưa rõ ràng trong phân tích dữ liệu.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now