skiagraphies analysis
phân tích X-quang
skiagraphies interpretation
diễn giải X-quang
skiagraphies review
đánh giá X-quang
skiagraphies report
báo cáo X-quang
skiagraphies techniques
kỹ thuật X-quang
skiagraphies findings
kết quả khám X-quang
skiagraphies results
kết quả X-quang
skiagraphies methods
phương pháp X-quang
skiagraphies guidelines
hướng dẫn X-quang
skiagraphies protocols
giao thức X-quang
his skiagraphies reveal the intricate details of the human anatomy.
Những ảnh chụp X-quang của anh ấy cho thấy những chi tiết phức tạp của giải phẫu học cơ thể người.
the artist used skiagraphies to create stunning visual effects.
Nghệ sĩ đã sử dụng ảnh chụp X-quang để tạo ra những hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp.
in medical studies, skiagraphies help in diagnosing conditions.
Trong các nghiên cứu y học, ảnh chụp X-quang giúp chẩn đoán các bệnh lý.
skiagraphies can be essential in understanding historical artifacts.
Ảnh chụp X-quang có thể rất quan trọng trong việc hiểu các di tích lịch sử.
the lecture focused on the application of skiagraphies in modern science.
Bài giảng tập trung vào ứng dụng của ảnh chụp X-quang trong khoa học hiện đại.
she studied skiagraphies to improve her skills in radiology.
Cô ấy nghiên cứu ảnh chụp X-quang để cải thiện kỹ năng của mình trong lĩnh vực radiology.
skiagraphies provide a unique perspective on structural engineering.
Ảnh chụp X-quang cung cấp một cái nhìn độc đáo về kỹ thuật kết cấu.
the documentary showcased the importance of skiagraphies in archaeology.
Bộ phim tài liệu giới thiệu tầm quan trọng của ảnh chụp X-quang trong khảo cổ học.
using skiagraphies, researchers can analyze the composition of materials.
Sử dụng ảnh chụp X-quang, các nhà nghiên cứu có thể phân tích thành phần của vật liệu.
the conference highlighted recent advancements in skiagraphies.
Hội nghị làm nổi bật những tiến bộ gần đây trong ảnh chụp X-quang.
skiagraphies analysis
phân tích X-quang
skiagraphies interpretation
diễn giải X-quang
skiagraphies review
đánh giá X-quang
skiagraphies report
báo cáo X-quang
skiagraphies techniques
kỹ thuật X-quang
skiagraphies findings
kết quả khám X-quang
skiagraphies results
kết quả X-quang
skiagraphies methods
phương pháp X-quang
skiagraphies guidelines
hướng dẫn X-quang
skiagraphies protocols
giao thức X-quang
his skiagraphies reveal the intricate details of the human anatomy.
Những ảnh chụp X-quang của anh ấy cho thấy những chi tiết phức tạp của giải phẫu học cơ thể người.
the artist used skiagraphies to create stunning visual effects.
Nghệ sĩ đã sử dụng ảnh chụp X-quang để tạo ra những hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp.
in medical studies, skiagraphies help in diagnosing conditions.
Trong các nghiên cứu y học, ảnh chụp X-quang giúp chẩn đoán các bệnh lý.
skiagraphies can be essential in understanding historical artifacts.
Ảnh chụp X-quang có thể rất quan trọng trong việc hiểu các di tích lịch sử.
the lecture focused on the application of skiagraphies in modern science.
Bài giảng tập trung vào ứng dụng của ảnh chụp X-quang trong khoa học hiện đại.
she studied skiagraphies to improve her skills in radiology.
Cô ấy nghiên cứu ảnh chụp X-quang để cải thiện kỹ năng của mình trong lĩnh vực radiology.
skiagraphies provide a unique perspective on structural engineering.
Ảnh chụp X-quang cung cấp một cái nhìn độc đáo về kỹ thuật kết cấu.
the documentary showcased the importance of skiagraphies in archaeology.
Bộ phim tài liệu giới thiệu tầm quan trọng của ảnh chụp X-quang trong khảo cổ học.
using skiagraphies, researchers can analyze the composition of materials.
Sử dụng ảnh chụp X-quang, các nhà nghiên cứu có thể phân tích thành phần của vật liệu.
the conference highlighted recent advancements in skiagraphies.
Hội nghị làm nổi bật những tiến bộ gần đây trong ảnh chụp X-quang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay