skiagraphies

[Mỹ]/ˌskaɪəˈɡræfiz/
[Anh]/ˌskaɪəˈɡræfiz/

Dịch

n.nghệ thuật hoặc quá trình tạo ra bóng hoặc hình bóng

Cụm từ & Cách kết hợp

skiagraphies analysis

phân tích X-quang

skiagraphies interpretation

diễn giải X-quang

skiagraphies review

đánh giá X-quang

skiagraphies report

báo cáo X-quang

skiagraphies techniques

kỹ thuật X-quang

skiagraphies findings

kết quả khám X-quang

skiagraphies results

kết quả X-quang

skiagraphies methods

phương pháp X-quang

skiagraphies guidelines

hướng dẫn X-quang

skiagraphies protocols

giao thức X-quang

Câu ví dụ

his skiagraphies reveal the intricate details of the human anatomy.

Những ảnh chụp X-quang của anh ấy cho thấy những chi tiết phức tạp của giải phẫu học cơ thể người.

the artist used skiagraphies to create stunning visual effects.

Nghệ sĩ đã sử dụng ảnh chụp X-quang để tạo ra những hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp.

in medical studies, skiagraphies help in diagnosing conditions.

Trong các nghiên cứu y học, ảnh chụp X-quang giúp chẩn đoán các bệnh lý.

skiagraphies can be essential in understanding historical artifacts.

Ảnh chụp X-quang có thể rất quan trọng trong việc hiểu các di tích lịch sử.

the lecture focused on the application of skiagraphies in modern science.

Bài giảng tập trung vào ứng dụng của ảnh chụp X-quang trong khoa học hiện đại.

she studied skiagraphies to improve her skills in radiology.

Cô ấy nghiên cứu ảnh chụp X-quang để cải thiện kỹ năng của mình trong lĩnh vực radiology.

skiagraphies provide a unique perspective on structural engineering.

Ảnh chụp X-quang cung cấp một cái nhìn độc đáo về kỹ thuật kết cấu.

the documentary showcased the importance of skiagraphies in archaeology.

Bộ phim tài liệu giới thiệu tầm quan trọng của ảnh chụp X-quang trong khảo cổ học.

using skiagraphies, researchers can analyze the composition of materials.

Sử dụng ảnh chụp X-quang, các nhà nghiên cứu có thể phân tích thành phần của vật liệu.

the conference highlighted recent advancements in skiagraphies.

Hội nghị làm nổi bật những tiến bộ gần đây trong ảnh chụp X-quang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay