skillies training
đào tạo kỹ năng
skillies development
phát triển kỹ năng
skillies assessment
đánh giá kỹ năng
skillies enhancement
nâng cao kỹ năng
skillies workshop
hội thảo kỹ năng
skillies training program
chương trình đào tạo kỹ năng
skillies certification
chứng nhận kỹ năng
skillies evaluation
đánh giá năng lực
skillies improvement
cải thiện kỹ năng
skillies mastery
làm chủ kỹ năng
she has developed her skillies in graphic design.
Cô ấy đã phát triển kỹ năng của mình trong thiết kế đồ họa.
he showcased his skillies during the competition.
Anh ấy đã thể hiện kỹ năng của mình trong suốt cuộc thi.
they are known for their skillies in cooking.
Họ nổi tiếng với kỹ năng nấu ăn của họ.
her skillies in negotiation helped seal the deal.
Kỹ năng đàm phán của cô ấy đã giúp hoàn tất giao dịch.
he is constantly improving his skillies in programming.
Anh ấy liên tục cải thiện kỹ năng lập trình của mình.
they offer workshops to enhance your skillies.
Họ cung cấp các hội thảo để nâng cao kỹ năng của bạn.
skillies in teamwork are essential for success.
Kỹ năng làm việc nhóm là điều cần thiết để thành công.
her skillies in public speaking are impressive.
Kỹ năng nói trước công chúng của cô ấy rất ấn tượng.
he has a diverse range of skillies in sports.
Anh ấy có nhiều kỹ năng khác nhau trong thể thao.
developing your skillies takes time and practice.
Phát triển kỹ năng của bạn cần thời gian và luyện tập.
skillies training
đào tạo kỹ năng
skillies development
phát triển kỹ năng
skillies assessment
đánh giá kỹ năng
skillies enhancement
nâng cao kỹ năng
skillies workshop
hội thảo kỹ năng
skillies training program
chương trình đào tạo kỹ năng
skillies certification
chứng nhận kỹ năng
skillies evaluation
đánh giá năng lực
skillies improvement
cải thiện kỹ năng
skillies mastery
làm chủ kỹ năng
she has developed her skillies in graphic design.
Cô ấy đã phát triển kỹ năng của mình trong thiết kế đồ họa.
he showcased his skillies during the competition.
Anh ấy đã thể hiện kỹ năng của mình trong suốt cuộc thi.
they are known for their skillies in cooking.
Họ nổi tiếng với kỹ năng nấu ăn của họ.
her skillies in negotiation helped seal the deal.
Kỹ năng đàm phán của cô ấy đã giúp hoàn tất giao dịch.
he is constantly improving his skillies in programming.
Anh ấy liên tục cải thiện kỹ năng lập trình của mình.
they offer workshops to enhance your skillies.
Họ cung cấp các hội thảo để nâng cao kỹ năng của bạn.
skillies in teamwork are essential for success.
Kỹ năng làm việc nhóm là điều cần thiết để thành công.
her skillies in public speaking are impressive.
Kỹ năng nói trước công chúng của cô ấy rất ấn tượng.
he has a diverse range of skillies in sports.
Anh ấy có nhiều kỹ năng khác nhau trong thể thao.
developing your skillies takes time and practice.
Phát triển kỹ năng của bạn cần thời gian và luyện tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay