skimpy outfit
quần áo hở hang
skimpy bikini
bikini hở hang
skimpy clothing
quần áo hở hang
skimpy swimsuit
đồ bơi hở hang
a skimpy bikini bottom.
một quần bikini ngắn.
the skimpy manual isn't much help for beginners.
cẩm nang sơ sài này không mấy hữu ích cho người mới bắt đầu.
The skimpy rug barely covers the floor.
tấm thảm mỏng manh hầu như không đủ để che hết sàn nhà.
a skimpy meal.See Synonyms at meager
một bữa ăn ít ỏi.Xem Từ đồng nghĩa tại meager
skimpy outfit
quần áo hở hang
skimpy bikini
bikini hở hang
skimpy clothing
quần áo hở hang
skimpy swimsuit
đồ bơi hở hang
a skimpy bikini bottom.
một quần bikini ngắn.
the skimpy manual isn't much help for beginners.
cẩm nang sơ sài này không mấy hữu ích cho người mới bắt đầu.
The skimpy rug barely covers the floor.
tấm thảm mỏng manh hầu như không đủ để che hết sàn nhà.
a skimpy meal.See Synonyms at meager
một bữa ăn ít ỏi.Xem Từ đồng nghĩa tại meager
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay