skinfold measurement
đo độ dày nếp da
skinfold thickness
độ dày nếp da
skinfold site
vị trí đo nếp da
skinfold caliper
thước đo độ dày nếp da
skinfold assessment
đánh giá nếp da
skinfold fat
mỡ nếp da
skinfold values
giá trị nếp da
skinfold analysis
phân tích nếp da
skinfold protocol
giao thức đo nếp da
skinfold ratio
tỷ lệ nếp da
the trainer measured the skinfold to assess body fat percentage.
huấn luyện viên đã đo độ dày nếp gấp da để đánh giá tỷ lệ mỡ cơ thể.
skinfold thickness can indicate overall health and fitness levels.
độ dày nếp gấp da có thể cho thấy sức khỏe và mức độ thể lực tổng thể.
regular skinfold measurements help track changes in body composition.
việc đo độ dày nếp gấp da thường xuyên giúp theo dõi những thay đổi về thành phần cơ thể.
he used a caliper to measure the skinfold at various sites.
anh ấy đã sử dụng thước cặp để đo độ dày nếp gấp da ở nhiều vị trí khác nhau.
skinfold assessments are common in athletic training programs.
việc đánh giá độ dày nếp gấp da phổ biến trong các chương trình huấn luyện thể thao.
the coach recommended skinfold testing for better performance analysis.
huấn luyện viên đề xuất kiểm tra độ dày nếp gấp da để phân tích hiệu suất tốt hơn.
understanding skinfold measurements can help in weight management.
hiểu các phép đo độ dày nếp gấp da có thể giúp quản lý cân nặng.
doctors may use skinfold measurements during physical examinations.
bác sĩ có thể sử dụng các phép đo độ dày nếp gấp da trong các buổi khám sức khỏe.
he recorded his skinfold measurements weekly to monitor progress.
anh ấy đã ghi lại các phép đo độ dày nếp gấp da hàng tuần để theo dõi tiến độ.
skinfold data can provide insights into nutritional needs.
dữ liệu về độ dày nếp gấp da có thể cung cấp thông tin về nhu cầu dinh dưỡng.
skinfold measurement
đo độ dày nếp da
skinfold thickness
độ dày nếp da
skinfold site
vị trí đo nếp da
skinfold caliper
thước đo độ dày nếp da
skinfold assessment
đánh giá nếp da
skinfold fat
mỡ nếp da
skinfold values
giá trị nếp da
skinfold analysis
phân tích nếp da
skinfold protocol
giao thức đo nếp da
skinfold ratio
tỷ lệ nếp da
the trainer measured the skinfold to assess body fat percentage.
huấn luyện viên đã đo độ dày nếp gấp da để đánh giá tỷ lệ mỡ cơ thể.
skinfold thickness can indicate overall health and fitness levels.
độ dày nếp gấp da có thể cho thấy sức khỏe và mức độ thể lực tổng thể.
regular skinfold measurements help track changes in body composition.
việc đo độ dày nếp gấp da thường xuyên giúp theo dõi những thay đổi về thành phần cơ thể.
he used a caliper to measure the skinfold at various sites.
anh ấy đã sử dụng thước cặp để đo độ dày nếp gấp da ở nhiều vị trí khác nhau.
skinfold assessments are common in athletic training programs.
việc đánh giá độ dày nếp gấp da phổ biến trong các chương trình huấn luyện thể thao.
the coach recommended skinfold testing for better performance analysis.
huấn luyện viên đề xuất kiểm tra độ dày nếp gấp da để phân tích hiệu suất tốt hơn.
understanding skinfold measurements can help in weight management.
hiểu các phép đo độ dày nếp gấp da có thể giúp quản lý cân nặng.
doctors may use skinfold measurements during physical examinations.
bác sĩ có thể sử dụng các phép đo độ dày nếp gấp da trong các buổi khám sức khỏe.
he recorded his skinfold measurements weekly to monitor progress.
anh ấy đã ghi lại các phép đo độ dày nếp gấp da hàng tuần để theo dõi tiến độ.
skinfold data can provide insights into nutritional needs.
dữ liệu về độ dày nếp gấp da có thể cung cấp thông tin về nhu cầu dinh dưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay