blue skink
thằn biếc
skink species
loài thằn
skink habitat
môi trường sống của thằn
skink diet
thức ăn của thằn
skink behavior
hành vi của thằn
skink lizard
thằn lằn
skink identification
nhận dạng thằn
skink care
chăm sóc thằn
skink population
dân số thằn
skink enclosure
chuồng nuôi thằn
the skink is a type of lizard found in various habitats.
cứt skink là một loài thằn lằn được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.
skinks are often mistaken for snakes due to their elongated bodies.
thằn lằn skink thường bị nhầm lẫn với rắn do thân hình dài của chúng.
many skinks have shiny scales that reflect light beautifully.
nhiều loài thằn lằn skink có vảy sáng bóng phản xạ ánh sáng một cách tuyệt đẹp.
some species of skinks are known to be excellent burrowers.
một số loài thằn lằn skink được biết đến là những người đào hố xuất sắc.
skinks primarily feed on insects and other small invertebrates.
thằn lằn skink chủ yếu ăn côn trùng và các động vật không xương sống nhỏ khác.
in some cultures, skinks are considered a delicacy.
trong một số nền văn hóa, thằn lằn skink được coi là một món ngon.
skinks are often found basking in the sun on warm rocks.
thằn lằn skink thường được tìm thấy đang tắm nắng trên những tảng đá ấm áp.
some skinks can regenerate their tails if they are lost.
một số loài thằn lằn skink có thể mọc lại đuôi nếu bị mất.
skinks are popular pets due to their docile nature.
thằn lằn skink là những thú cưng phổ biến vì tính cách hiền lành của chúng.
research on skinks helps scientists understand reptile behavior.
nghiên cứu về thằn lằn skink giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về hành vi của loài bò sát.
blue skink
thằn biếc
skink species
loài thằn
skink habitat
môi trường sống của thằn
skink diet
thức ăn của thằn
skink behavior
hành vi của thằn
skink lizard
thằn lằn
skink identification
nhận dạng thằn
skink care
chăm sóc thằn
skink population
dân số thằn
skink enclosure
chuồng nuôi thằn
the skink is a type of lizard found in various habitats.
cứt skink là một loài thằn lằn được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.
skinks are often mistaken for snakes due to their elongated bodies.
thằn lằn skink thường bị nhầm lẫn với rắn do thân hình dài của chúng.
many skinks have shiny scales that reflect light beautifully.
nhiều loài thằn lằn skink có vảy sáng bóng phản xạ ánh sáng một cách tuyệt đẹp.
some species of skinks are known to be excellent burrowers.
một số loài thằn lằn skink được biết đến là những người đào hố xuất sắc.
skinks primarily feed on insects and other small invertebrates.
thằn lằn skink chủ yếu ăn côn trùng và các động vật không xương sống nhỏ khác.
in some cultures, skinks are considered a delicacy.
trong một số nền văn hóa, thằn lằn skink được coi là một món ngon.
skinks are often found basking in the sun on warm rocks.
thằn lằn skink thường được tìm thấy đang tắm nắng trên những tảng đá ấm áp.
some skinks can regenerate their tails if they are lost.
một số loài thằn lằn skink có thể mọc lại đuôi nếu bị mất.
skinks are popular pets due to their docile nature.
thằn lằn skink là những thú cưng phổ biến vì tính cách hiền lành của chúng.
research on skinks helps scientists understand reptile behavior.
nghiên cứu về thằn lằn skink giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về hành vi của loài bò sát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay