skippering duties
nhiệm vụ thuyền trưởng
skippering skills
kỹ năng thuyền trưởng
skippering team
đội ngũ thuyền trưởng
skippering experience
kinh nghiệm thuyền trưởng
skippering role
vai trò thuyền trưởng
skippering techniques
kỹ thuật thuyền trưởng
skippering training
đào tạo thuyền trưởng
skippering responsibilities
trách nhiệm của thuyền trưởng
skippering services
dịch vụ thuyền trưởng
skippering guidelines
hướng dẫn thuyền trưởng
he has been skippering boats since he was a teenager.
anh ấy đã điều khiển thuyền từ khi còn là thiếu niên.
skippering requires a lot of responsibility and skill.
việc điều khiển thuyền đòi hỏi rất nhiều trách nhiệm và kỹ năng.
she enjoys skippering during the summer months.
cô ấy thích điều khiển thuyền vào những tháng hè.
they are skippering a yacht around the mediterranean.
họ đang điều khiển một du thuyền quanh Địa Trung Hải.
skippering a fishing boat can be quite challenging.
việc điều khiển một chiếc thuyền đánh cá có thể khá là thử thách.
he took a course on skippering to improve his skills.
anh ấy đã tham gia một khóa học về điều khiển thuyền để cải thiện kỹ năng của mình.
skippering requires knowledge of navigation and weather.
việc điều khiển thuyền đòi hỏi kiến thức về điều hướng và thời tiết.
she was awarded for her excellence in skippering.
cô ấy đã được trao thưởng vì sự xuất sắc trong việc điều khiển thuyền.
skippering can be a rewarding experience for adventurers.
việc điều khiển thuyền có thể là một trải nghiệm đáng giá cho những người phiêu lưu.
he dreams of skippering a large sailboat one day.
anh ấy mơ ước được điều khiển một chiếc thuyền buồm lớn vào một ngày nào đó.
skippering duties
nhiệm vụ thuyền trưởng
skippering skills
kỹ năng thuyền trưởng
skippering team
đội ngũ thuyền trưởng
skippering experience
kinh nghiệm thuyền trưởng
skippering role
vai trò thuyền trưởng
skippering techniques
kỹ thuật thuyền trưởng
skippering training
đào tạo thuyền trưởng
skippering responsibilities
trách nhiệm của thuyền trưởng
skippering services
dịch vụ thuyền trưởng
skippering guidelines
hướng dẫn thuyền trưởng
he has been skippering boats since he was a teenager.
anh ấy đã điều khiển thuyền từ khi còn là thiếu niên.
skippering requires a lot of responsibility and skill.
việc điều khiển thuyền đòi hỏi rất nhiều trách nhiệm và kỹ năng.
she enjoys skippering during the summer months.
cô ấy thích điều khiển thuyền vào những tháng hè.
they are skippering a yacht around the mediterranean.
họ đang điều khiển một du thuyền quanh Địa Trung Hải.
skippering a fishing boat can be quite challenging.
việc điều khiển một chiếc thuyền đánh cá có thể khá là thử thách.
he took a course on skippering to improve his skills.
anh ấy đã tham gia một khóa học về điều khiển thuyền để cải thiện kỹ năng của mình.
skippering requires knowledge of navigation and weather.
việc điều khiển thuyền đòi hỏi kiến thức về điều hướng và thời tiết.
she was awarded for her excellence in skippering.
cô ấy đã được trao thưởng vì sự xuất sắc trong việc điều khiển thuyền.
skippering can be a rewarding experience for adventurers.
việc điều khiển thuyền có thể là một trải nghiệm đáng giá cho những người phiêu lưu.
he dreams of skippering a large sailboat one day.
anh ấy mơ ước được điều khiển một chiếc thuyền buồm lớn vào một ngày nào đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay