| số nhiều | skisuits |
my skisuit
bộ đồ trượt tuyết của tôi
worn skisuit
bộ đồ trượt tuyết đã mặc
red skisuit
bộ đồ trượt tuyết màu đỏ
new skisuit
bộ đồ trượt tuyết mới
skisuit pocket
túi của bộ đồ trượt tuyết
your skisuit
bộ đồ trượt tuyết của bạn
the skisuit
bộ đồ trượt tuyết đó
skisuit zipper
chiếc khóa kéo của bộ đồ trượt tuyết
a skisuit
một bộ đồ trượt tuyết
warm skisuit
bộ đồ trượt tuyết giữ nhiệt
she bought a new skisuit for her trip to the alps.
Cô ấy đã mua một bộ đồ trượt tuyết mới cho chuyến đi của mình đến dãy núi Alps.
the store has a wide range of designer skisuits.
Cửa hàng có một dãy rộng các bộ đồ trượt tuyết thiết kế.
you should wear thermal layers underneath your skisuit.
Bạn nên mặc các lớp giữ nhiệt bên dưới bộ đồ trượt tuyết của bạn.
this waterproof skisuit is perfect for keeping dry.
Bộ đồ trượt tuyết chống thấm nước này lý tưởng để giữ khô ráo.
he carefully hung his skisuit up to dry.
Anh ấy cẩn thận treo bộ đồ trượt tuyết lên để khô.
modern skisuits are often made from breathable materials.
Các bộ đồ trượt tuyết hiện đại thường được làm từ các chất liệu thoáng khí.
a colorful skisuit makes you easy to spot on the slopes.
Một bộ đồ trượt tuyết màu sắc sẽ giúp bạn dễ dàng nhìn thấy trên các dốc.
the tight skisuit improved his aerodynamic performance.
Bộ đồ trượt tuyết ôm sát đã cải thiện hiệu suất khí động học của anh ấy.
they rented boots, poles, and a skisuit at the resort.
Họ thuê giày, gậy và một bộ đồ trượt tuyết tại khu nghỉ dưỡng.
please fasten all the zippers on your skisuit before starting.
Vui lòng cài tất cả các khóa kéo trên bộ đồ trượt tuyết của bạn trước khi bắt đầu.
the vintage skisuit from the 1980s looked very retro.
Bộ đồ trượt tuyết cổ điển từ những năm 1980 trông rất hoài cổ.
my skisuit
bộ đồ trượt tuyết của tôi
worn skisuit
bộ đồ trượt tuyết đã mặc
red skisuit
bộ đồ trượt tuyết màu đỏ
new skisuit
bộ đồ trượt tuyết mới
skisuit pocket
túi của bộ đồ trượt tuyết
your skisuit
bộ đồ trượt tuyết của bạn
the skisuit
bộ đồ trượt tuyết đó
skisuit zipper
chiếc khóa kéo của bộ đồ trượt tuyết
a skisuit
một bộ đồ trượt tuyết
warm skisuit
bộ đồ trượt tuyết giữ nhiệt
she bought a new skisuit for her trip to the alps.
Cô ấy đã mua một bộ đồ trượt tuyết mới cho chuyến đi của mình đến dãy núi Alps.
the store has a wide range of designer skisuits.
Cửa hàng có một dãy rộng các bộ đồ trượt tuyết thiết kế.
you should wear thermal layers underneath your skisuit.
Bạn nên mặc các lớp giữ nhiệt bên dưới bộ đồ trượt tuyết của bạn.
this waterproof skisuit is perfect for keeping dry.
Bộ đồ trượt tuyết chống thấm nước này lý tưởng để giữ khô ráo.
he carefully hung his skisuit up to dry.
Anh ấy cẩn thận treo bộ đồ trượt tuyết lên để khô.
modern skisuits are often made from breathable materials.
Các bộ đồ trượt tuyết hiện đại thường được làm từ các chất liệu thoáng khí.
a colorful skisuit makes you easy to spot on the slopes.
Một bộ đồ trượt tuyết màu sắc sẽ giúp bạn dễ dàng nhìn thấy trên các dốc.
the tight skisuit improved his aerodynamic performance.
Bộ đồ trượt tuyết ôm sát đã cải thiện hiệu suất khí động học của anh ấy.
they rented boots, poles, and a skisuit at the resort.
Họ thuê giày, gậy và một bộ đồ trượt tuyết tại khu nghỉ dưỡng.
please fasten all the zippers on your skisuit before starting.
Vui lòng cài tất cả các khóa kéo trên bộ đồ trượt tuyết của bạn trước khi bắt đầu.
the vintage skisuit from the 1980s looked very retro.
Bộ đồ trượt tuyết cổ điển từ những năm 1980 trông rất hoài cổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay