skittishnesses abound
sự lo lắng lan tràn
address skittishnesses
giải quyết sự lo lắng
overcome skittishnesses
vượt qua sự lo lắng
recognize skittishnesses
nhận ra sự lo lắng
manage skittishnesses
quản lý sự lo lắng
express skittishnesses
diễn đạt sự lo lắng
analyze skittishnesses
phân tích sự lo lắng
reduce skittishnesses
giảm sự lo lắng
identify skittishnesses
xác định sự lo lắng
combat skittishnesses
chống lại sự lo lắng
the skittishnesses of the horse made it difficult to ride.
Những sự bồn chồn của con ngựa khiến việc cưỡi rất khó khăn.
her skittishnesses around strangers often led to awkward situations.
Sự bồn chồn của cô ấy khi ở gần người lạ thường dẫn đến những tình huống khó xử.
skittishnesses in children can be addressed with patience and understanding.
Có thể giải quyết sự bồn chồn ở trẻ em bằng sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
the skittishnesses of the cat were evident when guests arrived.
Sự bồn chồn của con mèo rất rõ ràng khi khách đến.
managing skittishnesses in a team requires good leadership.
Quản lý sự bồn chồn trong một nhóm đòi hỏi sự lãnh đạo tốt.
his skittishnesses were a result of past traumatic experiences.
Sự bồn chồn của anh ấy là kết quả của những trải nghiệm chấn thương trong quá khứ.
they tried to calm the skittishnesses of the dog during the storm.
Họ cố gắng trấn an sự bồn chồn của con chó trong cơn bão.
understanding skittishnesses can help in training animals effectively.
Hiểu về sự bồn chồn có thể giúp huấn luyện động vật hiệu quả.
the skittishnesses of the rabbit made it hard to approach.
Sự bồn chồn của con thỏ khiến việc tiếp cận trở nên khó khăn.
he often laughed off his skittishnesses in social situations.
Anh ấy thường cười cho qua những sự bồn chồn của mình trong các tình huống xã hội.
skittishnesses abound
sự lo lắng lan tràn
address skittishnesses
giải quyết sự lo lắng
overcome skittishnesses
vượt qua sự lo lắng
recognize skittishnesses
nhận ra sự lo lắng
manage skittishnesses
quản lý sự lo lắng
express skittishnesses
diễn đạt sự lo lắng
analyze skittishnesses
phân tích sự lo lắng
reduce skittishnesses
giảm sự lo lắng
identify skittishnesses
xác định sự lo lắng
combat skittishnesses
chống lại sự lo lắng
the skittishnesses of the horse made it difficult to ride.
Những sự bồn chồn của con ngựa khiến việc cưỡi rất khó khăn.
her skittishnesses around strangers often led to awkward situations.
Sự bồn chồn của cô ấy khi ở gần người lạ thường dẫn đến những tình huống khó xử.
skittishnesses in children can be addressed with patience and understanding.
Có thể giải quyết sự bồn chồn ở trẻ em bằng sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
the skittishnesses of the cat were evident when guests arrived.
Sự bồn chồn của con mèo rất rõ ràng khi khách đến.
managing skittishnesses in a team requires good leadership.
Quản lý sự bồn chồn trong một nhóm đòi hỏi sự lãnh đạo tốt.
his skittishnesses were a result of past traumatic experiences.
Sự bồn chồn của anh ấy là kết quả của những trải nghiệm chấn thương trong quá khứ.
they tried to calm the skittishnesses of the dog during the storm.
Họ cố gắng trấn an sự bồn chồn của con chó trong cơn bão.
understanding skittishnesses can help in training animals effectively.
Hiểu về sự bồn chồn có thể giúp huấn luyện động vật hiệu quả.
the skittishnesses of the rabbit made it hard to approach.
Sự bồn chồn của con thỏ khiến việc tiếp cận trở nên khó khăn.
he often laughed off his skittishnesses in social situations.
Anh ấy thường cười cho qua những sự bồn chồn của mình trong các tình huống xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay