skivers

[Mỹ]/ˈskaɪvə/
[Anh]/ˈskaɪvər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người cắt da hoặc làm da; người thường xuyên tránh công việc; da cắt mỏng.

Cụm từ & Cách kết hợp

lazy skiver

kẻ lười biếng

skiver off

trốn việc

professional skiver

kẻ trốn việc chuyên nghiệp

skiver mentality

tư duy của kẻ lười biếng

skiver culture

văn hóa của kẻ lười biếng

biggest skiver

kẻ lười biếng nhất

skiver attitude

thái độ của kẻ lười biếng

skiver behavior

hành vi của kẻ lười biếng

skiver at work

kẻ lười biếng khi làm việc

skiver friends

bạn bè của kẻ lười biếng

Câu ví dụ

he is such a skiver; he always avoids work.

anh ấy là một kẻ lười biếng; anh ấy luôn tránh làm việc.

don't be a skiver; contribute to the team effort.

đừng là một kẻ lười biếng; hãy đóng góp vào nỗ lực của nhóm.

skivers often miss out on important lessons.

những kẻ lười biếng thường bỏ lỡ những bài học quan trọng.

he was labeled a skiver after missing multiple deadlines.

anh ta bị gắn mác là kẻ lười biếng sau khi bỏ lỡ nhiều thời hạn.

being a skiver won't help you in your career.

việc trở thành một kẻ lười biếng sẽ không giúp ích cho sự nghiệp của bạn.

skivers should be reminded of their responsibilities.

những kẻ lười biếng nên được nhắc nhở về trách nhiệm của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay