| số nhiều | skulds |
skuld debt
nợ skuld
skuld obligation
nghĩa vụ skuld
skuld payment
thanh toán skuld
skuld contract
hợp đồng skuld
skuld claim
khuếm
skuld balance
sổ cấu đối skuld
skuld interest
lãi suất skuld
skuld agreement
thỏa thuận skuld
skuld asset
tài sản skuld
skuld liability
trách nhiệm pháp lý skuld
she felt a sense of skuld after missing the meeting.
Cô ấy cảm thấy một nỗi hối hận sau khi bỏ lỡ cuộc họp.
he tried to shake off the skuld from his past mistakes.
Anh ấy cố gắng gạt bỏ đi nỗi hối hận từ những sai lầm trong quá khứ.
living with skuld can be emotionally draining.
Sống chung với nỗi hối hận có thể gây ra sự mệt mỏi về mặt cảm xúc.
she sought forgiveness to alleviate her skuld.
Cô ấy tìm kiếm sự tha thứ để giảm bớt nỗi hối hận của mình.
he expressed his skuld through heartfelt apologies.
Anh ấy bày tỏ nỗi hối hận của mình thông qua những lời xin lỗi chân thành.
confronting your skuld is the first step to healing.
Đối mặt với nỗi hối hận của bạn là bước đầu tiên để chữa lành.
she wrote in her journal to process her skuld.
Cô ấy viết trong nhật ký của mình để xử lý nỗi hối hận của mình.
he realized that holding onto skuld was harmful.
Anh ấy nhận ra rằng giữ mãi nỗi hối hận là có hại.
finding closure can help release your skuld.
Tìm thấy sự kết thúc có thể giúp giải phóng nỗi hối hận của bạn.
the therapist encouraged her to talk about her skuld.
Nhà trị liệu khuyến khích cô ấy nói về nỗi hối hận của mình.
skuld debt
nợ skuld
skuld obligation
nghĩa vụ skuld
skuld payment
thanh toán skuld
skuld contract
hợp đồng skuld
skuld claim
khuếm
skuld balance
sổ cấu đối skuld
skuld interest
lãi suất skuld
skuld agreement
thỏa thuận skuld
skuld asset
tài sản skuld
skuld liability
trách nhiệm pháp lý skuld
she felt a sense of skuld after missing the meeting.
Cô ấy cảm thấy một nỗi hối hận sau khi bỏ lỡ cuộc họp.
he tried to shake off the skuld from his past mistakes.
Anh ấy cố gắng gạt bỏ đi nỗi hối hận từ những sai lầm trong quá khứ.
living with skuld can be emotionally draining.
Sống chung với nỗi hối hận có thể gây ra sự mệt mỏi về mặt cảm xúc.
she sought forgiveness to alleviate her skuld.
Cô ấy tìm kiếm sự tha thứ để giảm bớt nỗi hối hận của mình.
he expressed his skuld through heartfelt apologies.
Anh ấy bày tỏ nỗi hối hận của mình thông qua những lời xin lỗi chân thành.
confronting your skuld is the first step to healing.
Đối mặt với nỗi hối hận của bạn là bước đầu tiên để chữa lành.
she wrote in her journal to process her skuld.
Cô ấy viết trong nhật ký của mình để xử lý nỗi hối hận của mình.
he realized that holding onto skuld was harmful.
Anh ấy nhận ra rằng giữ mãi nỗi hối hận là có hại.
finding closure can help release your skuld.
Tìm thấy sự kết thúc có thể giúp giải phóng nỗi hối hận của bạn.
the therapist encouraged her to talk about her skuld.
Nhà trị liệu khuyến khích cô ấy nói về nỗi hối hận của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay