skulds

[Mỹ]/skʌld/
[Anh]/skʌld/

Dịch

n. một trong ba Norns trong thần thoại Bắc Âu đại diện cho tương lai

Cụm từ & Cách kết hợp

skulds pain

đau skulds

skulds injury

chấn thương skulds

skulds treatment

điều trị skulds

skulds fracture

gãy xương skulds

skulds surgery

phẫu thuật skulds

skulds therapy

liệu pháp skulds

skulds support

hỗ trợ skulds

skulds discomfort

khó chịu skulds

skulds assessment

đánh giá skulds

skulds mobility

khả năng vận động của skulds

Câu ví dụ

she was burdened by her financial skulds.

Cô ấy cảm thấy gánh nặng bởi những khoản nợ tài chính của mình.

he worked hard to pay off his skulds.

Anh ấy làm việc chăm chỉ để trả hết nợ của mình.

the company's skulds increased after the expansion.

Nợ của công ty tăng lên sau khi mở rộng.

they sought advice to manage their skulds effectively.

Họ tìm kiếm lời khuyên để quản lý nợ của họ một cách hiệu quả.

her skulds were a constant source of stress.

Những khoản nợ của cô ấy là một nguồn gây căng thẳng liên tục.

he declared bankruptcy to escape his skulds.

Anh ấy tuyên bố phá sản để thoát khỏi những khoản nợ của mình.

understanding your skulds is crucial for financial health.

Hiểu rõ về những khoản nợ của bạn là điều quan trọng cho sức khỏe tài chính.

the government introduced policies to help citizens with their skulds.

Chính phủ đã đưa ra các chính sách để giúp đỡ người dân với những khoản nợ của họ.

she felt overwhelmed by her mounting skulds.

Cô ấy cảm thấy quá tải vì những khoản nợ ngày càng tăng của mình.

he learned to prioritize paying off his skulds first.

Anh ấy đã học cách ưu tiên trả hết nợ trước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay