skulduggery

[Mỹ]/skʌl'dʌɡəri/
[Anh]/skʌlˈdʌɡəri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành vi hoặc chiến thuật lừa dối
Word Forms
số nhiềuskulduggeries

Câu ví dụ

The politician was involved in a lot of skulduggery during the election campaign.

Nhà chính trị đã tham gia vào rất nhiều mánh khóe và lừa dối trong quá trình vận động tranh cử.

The detective uncovered a web of skulduggery in the company's financial records.

Thám tử đã phát hiện ra một mạng lưới các mánh khóe và lừa dối trong hồ sơ tài chính của công ty.

The movie plot was full of intrigue and skulduggery.

Nội dung phim tràn ngập những âm mưu và mánh khóe.

The spy was a master of skulduggery, always one step ahead of his enemies.

Kẻ gián điệp là một bậc thầy về mánh khóe, luôn đi trước một bước so với kẻ thù.

The CEO was suspected of engaging in skulduggery to manipulate the stock prices.

Giám đốc điều hành bị nghi ngờ thực hiện các mánh khóe để thao túng giá cổ phiếu.

The criminal gang was known for their skulduggery in the city.

Băng đảng tội phạm nổi tiếng với những mánh khóe của chúng trong thành phố.

The whistleblower exposed the company's skulduggery to the authorities.

Người tố giác đã phơi bày những mánh khóe của công ty với các cơ quan chức năng.

The journalist's investigation revealed a network of skulduggery among high-ranking officials.

Cuộc điều tra của nhà báo đã tiết lộ một mạng lưới các mánh khóe giữa các quan chức cấp cao.

The book delves into the world of political skulduggery and corruption.

Cuốn sách đi sâu vào thế giới của những mánh khóe và tham nhũng chính trị.

The team of hackers used skulduggery to breach the company's security systems.

Đội ngũ tin tặc đã sử dụng các mánh khóe để xâm phạm hệ thống bảo mật của công ty.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay