political skullduggery
mưu đồ chính trị
financial skullduggery
mưu đồ tài chính
skullduggery scandal
vụ bê bối về mưu đồ
corporate skullduggery
mưu đồ của doanh nghiệp
skullduggery tactics
chiến thuật mưu đồ
skullduggery exposed
mưu đồ bị phơi bày
skullduggery allegations
các cáo buộc về mưu đồ
skullduggery practices
các phương pháp mưu đồ
skullduggery revealed
mưu đồ bị tiết lộ
skullduggery uncovered
mưu đồ bị phát hiện
the politician was accused of skullduggery during the election campaign.
nhà chính trị bị cáo buộc có những hành động mờ ám trong quá trình vận động tranh cử.
there was a lot of skullduggery involved in the business deal.
có rất nhiều hành động mờ ám liên quan đến thương vụ kinh doanh.
detectives uncovered a network of skullduggery among the officials.
các thám tử phát hiện ra một mạng lưới các hành động mờ ám giữa các quan chức.
the company's reputation suffered due to allegations of skullduggery.
uy tín của công ty bị ảnh hưởng bởi những cáo buộc về những hành động mờ ám.
his career was ruined by the revelation of his skullduggery.
sự nghiệp của anh ta bị hủy hoại bởi việc tiết lộ những hành động mờ ám của anh ta.
skullduggery in the financial sector led to a major scandal.
những hành động mờ ám trong lĩnh vực tài chính dẫn đến một vụ bê bối lớn.
they engaged in skullduggery to manipulate the stock market.
họ đã thực hiện những hành động mờ ám để thao túng thị trường chứng khoán.
skullduggery can often be found in competitive industries.
những hành động mờ ám thường có thể được tìm thấy trong các ngành công nghiệp cạnh tranh.
the investigation revealed a series of skullduggery tactics.
cuộc điều tra cho thấy một loạt các chiến thuật mờ ám.
despite the accusations of skullduggery, he maintained his innocence.
bất chấp những cáo buộc về những hành động mờ ám, anh ta vẫn giữ vững sự vô tội của mình.
political skullduggery
mưu đồ chính trị
financial skullduggery
mưu đồ tài chính
skullduggery scandal
vụ bê bối về mưu đồ
corporate skullduggery
mưu đồ của doanh nghiệp
skullduggery tactics
chiến thuật mưu đồ
skullduggery exposed
mưu đồ bị phơi bày
skullduggery allegations
các cáo buộc về mưu đồ
skullduggery practices
các phương pháp mưu đồ
skullduggery revealed
mưu đồ bị tiết lộ
skullduggery uncovered
mưu đồ bị phát hiện
the politician was accused of skullduggery during the election campaign.
nhà chính trị bị cáo buộc có những hành động mờ ám trong quá trình vận động tranh cử.
there was a lot of skullduggery involved in the business deal.
có rất nhiều hành động mờ ám liên quan đến thương vụ kinh doanh.
detectives uncovered a network of skullduggery among the officials.
các thám tử phát hiện ra một mạng lưới các hành động mờ ám giữa các quan chức.
the company's reputation suffered due to allegations of skullduggery.
uy tín của công ty bị ảnh hưởng bởi những cáo buộc về những hành động mờ ám.
his career was ruined by the revelation of his skullduggery.
sự nghiệp của anh ta bị hủy hoại bởi việc tiết lộ những hành động mờ ám của anh ta.
skullduggery in the financial sector led to a major scandal.
những hành động mờ ám trong lĩnh vực tài chính dẫn đến một vụ bê bối lớn.
they engaged in skullduggery to manipulate the stock market.
họ đã thực hiện những hành động mờ ám để thao túng thị trường chứng khoán.
skullduggery can often be found in competitive industries.
những hành động mờ ám thường có thể được tìm thấy trong các ngành công nghiệp cạnh tranh.
the investigation revealed a series of skullduggery tactics.
cuộc điều tra cho thấy một loạt các chiến thuật mờ ám.
despite the accusations of skullduggery, he maintained his innocence.
bất chấp những cáo buộc về những hành động mờ ám, anh ta vẫn giữ vững sự vô tội của mình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now