skunkbush

[US]/ˈskʌŋk.bʌʃ/
[UK]/ˈskʌŋk.bʌʃ/

Translation

n. một loại bụi cây thuộc chi Rhus, thường được tìm thấy ở Bắc Mỹ
Word Forms
số nhiềuskunkbushes

Phrases & Collocations

skunkbush berries

quả mọng của cây skunkbush

skunkbush habitat

môi trường sống của cây skunkbush

skunkbush extract

chiết xuất từ cây skunkbush

skunkbush leaves

lá cây skunkbush

skunkbush roots

rễ cây skunkbush

skunkbush flowers

hoa cây skunkbush

skunkbush oil

dầu cây skunkbush

skunkbush plant

cây skunkbush

skunkbush species

loài cây skunkbush

skunkbush growth

sự phát triển của cây skunkbush

Example Sentences

the skunkbush is a common plant in this region.

cây kim chồn là một loài thực vật phổ biến ở khu vực này.

many animals find shelter under the skunkbush.

nhiều động vật tìm nơi trú ẩn dưới cây kim chồn.

skunkbush provides food for various wildlife.

cây kim chồn cung cấp thức ăn cho nhiều loài động vật hoang dã.

we spotted a skunkbush while hiking in the desert.

chúng tôi đã nhìn thấy một cây kim chồn trong khi đi bộ đường dài trong sa mạc.

the skunkbush has a unique smell that deters some animals.

cây kim chồn có mùi hương độc đáo khiến một số động vật tránh xa.

skunkbush is often used in traditional medicine.

cây kim chồn thường được sử dụng trong y học truyền thống.

children learned about the skunkbush in their nature class.

các em học sinh đã học về cây kim chồn trong lớp học về thiên nhiên của chúng.

some people use skunkbush to create natural fences.

một số người sử dụng cây kim chồn để tạo ra hàng rào tự nhiên.

skunkbush can thrive in dry and rocky areas.

cây kim chồn có thể phát triển mạnh ở những vùng khô cằn và đá gồ ghề.

we learned that skunkbush is drought-resistant.

chúng tôi được biết rằng cây kim chồn có khả năng chịu hạn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now