skunks

[Mỹ]/skʌŋks/
[Anh]/skʌŋks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của skunk; một loại động vật có vú Bắc Mỹ nổi tiếng với mùi hôi mạnh; lông skunk; một người khó chịu hoặc đáng khinh.

Cụm từ & Cách kết hợp

skunks smell

chồn có mùi

skunks in garden

chồn trong vườn

skunks at night

chồn vào ban đêm

skunks are cute

chồn rất dễ thương

skunks and raccoons

chồn và cáo

skunks in trap

chồn trong bẫy

skunks are pests

chồn là sâu bọ

skunks and cats

chồn và mèo

skunks on road

chồn trên đường

skunks in woods

chồn trong rừng

Câu ví dụ

skunks are known for their distinctive black and white fur.

các loài chồn được biết đến với bộ lông đen trắng đặc trưng.

many people find skunks to be cute despite their smell.

nhiều người vẫn thấy những con chồn dễ thương mặc dù chúng có mùi hôi.

skunks can spray a foul-smelling liquid when threatened.

chồn có thể phun chất lỏng có mùi hôi khi bị đe dọa.

in some areas, skunks are common backyard visitors.

ở một số khu vực, chồn là những vị khách thường xuyên trong sân sau.

skunks are nocturnal animals that come out at night.

chồn là những động vật về đêm và chúng xuất hiện vào ban đêm.

people often take precautions to avoid skunks in their gardens.

mọi người thường có những biện pháp phòng ngừa để tránh chồn trong vườn của họ.

skunks are omnivores and eat a variety of foods.

chồn là loài ăn tạp và ăn nhiều loại thực phẩm khác nhau.

it is important to respect skunks and give them space.

cần phải tôn trọng chồn và cho chúng không gian.

skunks play a role in controlling insect populations.

chồn đóng vai trò kiểm soát quần thể côn trùng.

many wildlife enthusiasts enjoy observing skunks in their natural habitat.

nhiều người yêu thích động vật hoang dã thích quan sát chồn trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay