skunkweed

[Mỹ]/skʌŋkwiːd/
[Anh]/skʌŋkwiːd/

Dịch

n. một loại cây nổi tiếng với mùi hương mạnh.
Word Forms
số nhiềuskunkweeds

Cụm từ & Cách kết hợp

skunkweed strain

nguồn gốc skunkweed

smell skunkweed

mùi skunkweed

skunkweed effect

tác dụng của skunkweed

grow skunkweed

trồng skunkweed

buy skunkweed

mua skunkweed

skunkweed high

cảm giác phê khi hút skunkweed

smoke skunkweed

hút skunkweed

skunkweed benefits

lợi ích của skunkweed

skunkweed seeds

hạt giống skunkweed

skunkweed culture

văn hóa skunkweed

Câu ví dụ

skunkweed is often mistaken for other plants.

skunkweed thường bị nhầm lẫn với các loại cây khác.

many people enjoy the aroma of skunkweed.

nhiều người thích mùi thơm của skunkweed.

skunkweed can be found in various regions.

skunkweed có thể được tìm thấy ở nhiều vùng khác nhau.

some use skunkweed for medicinal purposes.

một số người sử dụng skunkweed cho mục đích chữa bệnh.

skunkweed is known for its strong scent.

skunkweed nổi tiếng với mùi hương mạnh mẽ của nó.

be careful when handling skunkweed.

cẩn thận khi xử lý skunkweed.

skunkweed can attract various insects.

skunkweed có thể thu hút nhiều loại côn trùng.

some gardeners dislike skunkweed in their gardens.

một số người làm vườn không thích skunkweed trong vườn của họ.

skunkweed is often used in herbal remedies.

skunkweed thường được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

learning about skunkweed can be beneficial.

việc tìm hiểu về skunkweed có thể có lợi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay