skyjacks

[Mỹ]/ˈskaɪˌdʒæks/
[Anh]/ˈskaɪˌdʒæks/

Dịch

v. cướp một chiếc máy bay

Cụm từ & Cách kết hợp

skyjacks attack

tấn công skyjack

skyjacks incident

sự cố skyjack

skyjacks warning

cảnh báo skyjack

skyjacks threat

mối đe dọa skyjack

skyjacks case

vụ việc skyjack

skyjacks report

báo cáo skyjack

skyjacks policy

chính sách skyjack

skyjacks alert

cảnh báo skyjack

skyjacks prevention

phòng ngừa skyjack

skyjacks response

phản hồi skyjack

Câu ví dụ

the skyjacks were able to take control of the plane quickly.

Những kẻ bắt cóc đã có thể nhanh chóng tiếp quản máy bay.

skyjacks often use weapons to intimidate passengers.

Những kẻ bắt cóc thường sử dụng vũ khí để đe dọa hành khách.

authorities are working to prevent skyjacks from happening.

Các nhà chức trách đang nỗ lực ngăn chặn các vụ bắt cóc.

in movies, skyjacks are portrayed as dramatic events.

Trong phim, các vụ bắt cóc thường được miêu tả là những sự kiện kịch tính.

the investigation revealed new tactics used by skyjacks.

Cuộc điều tra đã tiết lộ những chiến thuật mới mà những kẻ bắt cóc sử dụng.

skyjacks often target international flights for maximum impact.

Những kẻ bắt cóc thường nhắm mục tiêu vào các chuyến bay quốc tế để tạo ra tác động lớn nhất.

passengers were terrified during the skyjacks incident.

Hành khách vô cùng sợ hãi trong sự cố bắt cóc.

security measures have increased to deter potential skyjacks.

Các biện pháp an ninh đã được tăng cường để ngăn chặn những kẻ bắt cóc tiềm ẩn.

skyjacks can lead to serious legal consequences for the perpetrators.

Các vụ bắt cóc có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng đối với những kẻ gây ra.

the airline implemented new protocols to handle skyjacks.

Hãng hàng không đã triển khai các quy trình mới để xử lý các vụ bắt cóc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay