skylights

[Mỹ]/ˈskaɪlaɪts/
[Anh]/ˈskaɪlaɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của skylight

Cụm từ & Cách kết hợp

large skylights

cửa sổ trời lớn

skylights installation

lắp đặt cửa sổ trời

skylights design

thiết kế cửa sổ trời

energy-efficient skylights

cửa sổ trời tiết kiệm năng lượng

skylights benefits

lợi ích của cửa sổ trời

skylights types

các loại cửa sổ trời

skylights options

các lựa chọn cửa sổ trời

skylights features

các tính năng của cửa sổ trời

skylights maintenance

bảo trì cửa sổ trời

skylights styles

các phong cách cửa sổ trời

Câu ví dụ

skylights can brighten up a dark room.

các cửa sổ trời có thể làm sáng bừng căn phòng tối.

many homeowners install skylights to save energy.

nhiều chủ nhà lắp đặt cửa sổ trời để tiết kiệm năng lượng.

skylights provide natural light and ventilation.

các cửa sổ trời cung cấp ánh sáng tự nhiên và thông gió.

she loves the view from the skylights in her living room.

cô ấy thích tầm nhìn từ các cửa sổ trời trong phòng khách của mình.

installing skylights can increase the value of a property.

việc lắp đặt cửa sổ trời có thể làm tăng giá trị của một bất động sản.

skylights are often used in modern architectural designs.

các cửa sổ trời thường được sử dụng trong các thiết kế kiến trúc hiện đại.

he enjoys stargazing through the skylights at night.

anh ấy thích ngắm sao qua các cửa sổ trời vào ban đêm.

skylights can help reduce the need for artificial lighting.

các cửa sổ trời có thể giúp giảm nhu cầu sử dụng ánh sáng nhân tạo.

she had to clean the skylights to let more light in.

cô ấy phải lau chùi các cửa sổ trời để có thêm ánh sáng.

skylights can enhance the aesthetic appeal of a home.

các cửa sổ trời có thể nâng cao tính thẩm mỹ của một ngôi nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay