skyships

[US]/skaɪʃɪps/
[UK]/skaɪʃɪps/

Translation

n. số nhiều của skyship; một con tàu giả định hoặc hư cấu bay qua bầu trời

Phrases & Collocations

skyships flying

những chiếc máy bay trời bay lượn

the skyships

những chiếc máy bay trời

skyships return

những chiếc máy bay trời trở lại

skyships came

những chiếc máy bay trời đã đến

skyships rise

những chiếc máy bay trời bay lên

many skyships

nhiều chiếc máy bay trời

skyships above

những chiếc máy bay trời ở trên cao

skyships depart

những chiếc máy bay trời rời đi

ancient skyships

những chiếc máy bay trời cổ đại

skyships glide

những chiếc máy bay trời trượt bay

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now