skywatch event
sự kiện quan sát bầu trời
skywatch club
câu lạc bộ quan sát bầu trời
skywatch app
ứng dụng quan sát bầu trời
skywatch guide
hướng dẫn quan sát bầu trời
skywatch program
chương trình quan sát bầu trời
skywatch night
đêm quan sát bầu trời
skywatch telescope
kính thiên văn quan sát bầu trời
skywatch community
cộng đồng quan sát bầu trời
skywatch tour
chuyến tham quan quan sát bầu trời
skywatch session
buổi quan sát bầu trời
we decided to skywatch during the meteor shower.
Chúng tôi quyết định quan sát bầu trời trong khi mưa sao băng.
skywatching can be a peaceful way to spend an evening.
Quan sát bầu trời có thể là một cách thư giãn để tận hưởng một buổi tối.
many people enjoy skywatching for its beauty and tranquility.
Nhiều người thích quan sát bầu trời vì vẻ đẹp và sự thanh bình của nó.
skywatching requires a good telescope for better views.
Quan sát bầu trời đòi hỏi một kính thiên văn tốt để có cái nhìn tốt hơn.
we brought snacks to enjoy while we skywatch.
Chúng tôi mang theo đồ ăn nhẹ để thưởng thức trong khi quan sát bầu trời.
skywatching events are often held in local parks.
Các sự kiện quan sát bầu trời thường được tổ chức tại các công viên địa phương.
she loves to skywatch and identify different constellations.
Cô ấy thích quan sát bầu trời và nhận dạng các chòm sao khác nhau.
before skywatching, we checked the weather forecast.
Trước khi quan sát bầu trời, chúng tôi đã kiểm tra dự báo thời tiết.
our skywatching group meets monthly to explore the night sky.
Nhóm quan sát bầu trời của chúng tôi gặp nhau hàng tháng để khám phá bầu trời đêm.
he captured stunning photographs during our skywatching trip.
Anh ấy đã chụp những bức ảnh tuyệt đẹp trong chuyến đi quan sát bầu trời của chúng tôi.
skywatch event
sự kiện quan sát bầu trời
skywatch club
câu lạc bộ quan sát bầu trời
skywatch app
ứng dụng quan sát bầu trời
skywatch guide
hướng dẫn quan sát bầu trời
skywatch program
chương trình quan sát bầu trời
skywatch night
đêm quan sát bầu trời
skywatch telescope
kính thiên văn quan sát bầu trời
skywatch community
cộng đồng quan sát bầu trời
skywatch tour
chuyến tham quan quan sát bầu trời
skywatch session
buổi quan sát bầu trời
we decided to skywatch during the meteor shower.
Chúng tôi quyết định quan sát bầu trời trong khi mưa sao băng.
skywatching can be a peaceful way to spend an evening.
Quan sát bầu trời có thể là một cách thư giãn để tận hưởng một buổi tối.
many people enjoy skywatching for its beauty and tranquility.
Nhiều người thích quan sát bầu trời vì vẻ đẹp và sự thanh bình của nó.
skywatching requires a good telescope for better views.
Quan sát bầu trời đòi hỏi một kính thiên văn tốt để có cái nhìn tốt hơn.
we brought snacks to enjoy while we skywatch.
Chúng tôi mang theo đồ ăn nhẹ để thưởng thức trong khi quan sát bầu trời.
skywatching events are often held in local parks.
Các sự kiện quan sát bầu trời thường được tổ chức tại các công viên địa phương.
she loves to skywatch and identify different constellations.
Cô ấy thích quan sát bầu trời và nhận dạng các chòm sao khác nhau.
before skywatching, we checked the weather forecast.
Trước khi quan sát bầu trời, chúng tôi đã kiểm tra dự báo thời tiết.
our skywatching group meets monthly to explore the night sky.
Nhóm quan sát bầu trời của chúng tôi gặp nhau hàng tháng để khám phá bầu trời đêm.
he captured stunning photographs during our skywatching trip.
Anh ấy đã chụp những bức ảnh tuyệt đẹp trong chuyến đi quan sát bầu trời của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay