| hiện tại phân từ | stargazing |
| ngôi thứ ba số ít | stargazes |
| số nhiều | stargazes |
| thì quá khứ | stargazed |
| quá khứ phân từ | stargazed |
stargaze at night
ngắm sao về đêm
stargaze together
ngắm sao cùng nhau
stargaze under stars
ngắm sao dưới bầu trời đầy sao
stargaze with friends
ngắm sao với bạn bè
stargaze on weekends
ngắm sao vào cuối tuần
stargaze in silence
ngắm sao trong im lặng
stargaze at dawn
ngắm sao vào lúc bình minh
stargaze for inspiration
ngắm sao để lấy cảm hứng
we decided to stargaze on the rooftop.
Chúng tôi quyết định ngắm sao trên sân thượng.
it's a perfect night to stargaze with friends.
Đây là một đêm hoàn hảo để ngắm sao với bạn bè.
she loves to stargaze during summer nights.
Cô ấy thích ngắm sao vào những đêm mùa hè.
we brought a telescope to stargaze more clearly.
Chúng tôi mang theo kính thiên văn để ngắm sao rõ ràng hơn.
stargazing helps me relax after a long day.
Ngắm sao giúp tôi thư giãn sau một ngày dài.
they organized a stargazing event at the park.
Họ đã tổ chức một sự kiện ngắm sao tại công viên.
every weekend, we stargaze at the lake.
Mỗi cuối tuần, chúng tôi ngắm sao ở hồ.
stargazing can be a romantic date idea.
Ngắm sao có thể là một ý tưởng hẹn hò lãng mạn.
he often stargazes to find constellations.
Anh ấy thường ngắm sao để tìm các chòm sao.
we packed a picnic to enjoy while we stargaze.
Chúng tôi đã chuẩn bị một giỏ picnic để thưởng thức trong khi ngắm sao.
stargaze at night
ngắm sao về đêm
stargaze together
ngắm sao cùng nhau
stargaze under stars
ngắm sao dưới bầu trời đầy sao
stargaze with friends
ngắm sao với bạn bè
stargaze on weekends
ngắm sao vào cuối tuần
stargaze in silence
ngắm sao trong im lặng
stargaze at dawn
ngắm sao vào lúc bình minh
stargaze for inspiration
ngắm sao để lấy cảm hứng
we decided to stargaze on the rooftop.
Chúng tôi quyết định ngắm sao trên sân thượng.
it's a perfect night to stargaze with friends.
Đây là một đêm hoàn hảo để ngắm sao với bạn bè.
she loves to stargaze during summer nights.
Cô ấy thích ngắm sao vào những đêm mùa hè.
we brought a telescope to stargaze more clearly.
Chúng tôi mang theo kính thiên văn để ngắm sao rõ ràng hơn.
stargazing helps me relax after a long day.
Ngắm sao giúp tôi thư giãn sau một ngày dài.
they organized a stargazing event at the park.
Họ đã tổ chức một sự kiện ngắm sao tại công viên.
every weekend, we stargaze at the lake.
Mỗi cuối tuần, chúng tôi ngắm sao ở hồ.
stargazing can be a romantic date idea.
Ngắm sao có thể là một ý tưởng hẹn hò lãng mạn.
he often stargazes to find constellations.
Anh ấy thường ngắm sao để tìm các chòm sao.
we packed a picnic to enjoy while we stargaze.
Chúng tôi đã chuẩn bị một giỏ picnic để thưởng thức trong khi ngắm sao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay