skywritings display
thể hiện skywritings
skywritings event
sự kiện skywritings
skywritings show
buổi biểu diễn skywritings
skywritings message
thông điệp skywritings
skywritings art
nghệ thuật skywritings
skywritings performance
diễn xuất skywritings
skywritings campaign
chiến dịch skywritings
skywritings technique
kỹ thuật skywritings
skywritings advertising
quảng cáo skywritings
skywritings project
dự án skywritings
skywritings can convey messages from above.
viết chữ trên bầu trời có thể truyền tải thông điệp từ trên cao.
many couples choose skywritings for proposals.
nhiều cặp đôi chọn viết chữ trên bầu trời để cầu hôn.
skywritings are often seen at special events.
viết chữ trên bầu trời thường được nhìn thấy tại các sự kiện đặc biệt.
children are fascinated by colorful skywritings.
trẻ em rất thích thú với những chữ viết trên bầu trời đầy màu sắc.
skywritings can be a unique advertising method.
viết chữ trên bầu trời có thể là một phương pháp quảng cáo độc đáo.
during the festival, skywritings lit up the sky.
trong suốt lễ hội, những chữ viết trên bầu trời đã thắp sáng bầu trời.
she dreamed of seeing skywritings on her birthday.
cô ấy mơ được nhìn thấy những chữ viết trên bầu trời vào ngày sinh nhật của mình.
skywritings require skilled pilots to execute.
viết chữ trên bầu trời đòi hỏi những phi công lành nghề để thực hiện.
they celebrated their anniversary with skywritings.
họ đã ăn mừng kỷ niệm ngày cưới của mình bằng cách viết chữ trên bầu trời.
skywritings can be a romantic gesture in the sky.
viết chữ trên bầu trời có thể là một cử chỉ lãng mạn trên bầu trời.
skywritings display
thể hiện skywritings
skywritings event
sự kiện skywritings
skywritings show
buổi biểu diễn skywritings
skywritings message
thông điệp skywritings
skywritings art
nghệ thuật skywritings
skywritings performance
diễn xuất skywritings
skywritings campaign
chiến dịch skywritings
skywritings technique
kỹ thuật skywritings
skywritings advertising
quảng cáo skywritings
skywritings project
dự án skywritings
skywritings can convey messages from above.
viết chữ trên bầu trời có thể truyền tải thông điệp từ trên cao.
many couples choose skywritings for proposals.
nhiều cặp đôi chọn viết chữ trên bầu trời để cầu hôn.
skywritings are often seen at special events.
viết chữ trên bầu trời thường được nhìn thấy tại các sự kiện đặc biệt.
children are fascinated by colorful skywritings.
trẻ em rất thích thú với những chữ viết trên bầu trời đầy màu sắc.
skywritings can be a unique advertising method.
viết chữ trên bầu trời có thể là một phương pháp quảng cáo độc đáo.
during the festival, skywritings lit up the sky.
trong suốt lễ hội, những chữ viết trên bầu trời đã thắp sáng bầu trời.
she dreamed of seeing skywritings on her birthday.
cô ấy mơ được nhìn thấy những chữ viết trên bầu trời vào ngày sinh nhật của mình.
skywritings require skilled pilots to execute.
viết chữ trên bầu trời đòi hỏi những phi công lành nghề để thực hiện.
they celebrated their anniversary with skywritings.
họ đã ăn mừng kỷ niệm ngày cưới của mình bằng cách viết chữ trên bầu trời.
skywritings can be a romantic gesture in the sky.
viết chữ trên bầu trời có thể là một cử chỉ lãng mạn trên bầu trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay