| số nhiều | slagheaps |
slagheap removal
khử bỏ đống tro xỉ
slagheap management
quản lý đống tro xỉ
slagheap site
địa điểm đống tro xỉ
slagheap pollution
ô nhiễm đống tro xỉ
slagheap area
khu vực đống tro xỉ
slagheap stability
tính ổn định của đống tro xỉ
slagheap hazard
nguy cơ đống tro xỉ
slagheap cleanup
khử trùng đống tro xỉ
slagheap disposal
xử lý đống tro xỉ
slagheap assessment
đánh giá đống tro xỉ
the old slagheap was a reminder of the town's mining history.
nghĩa địa quặng cũ là lời nhắc nhở về lịch sử khai thác của thị trấn.
the children played near the slagheap, unaware of its dangers.
các em nhỏ chơi đùa gần nghĩa địa quặng, không hề hay biết về những nguy hiểm của nó.
environmentalists are concerned about the pollution from the slagheap.
các nhà hoạt động môi trường lo ngại về tình trạng ô nhiễm từ nghĩa địa quặng.
after the factory closed, the slagheap became overgrown with weeds.
sau khi nhà máy đóng cửa, nghĩa địa quặng trở nên rậm rạp với cỏ dại.
the slagheap was transformed into a community garden.
nghĩa địa quặng đã được chuyển đổi thành một khu vườn cộng đồng.
workers were tasked with cleaning up the slagheap.
công nhân được giao nhiệm vụ dọn dẹp nghĩa địa quặng.
birds often nest on the edge of the slagheap.
chim thường làm tổ trên mép nghĩa địa quặng.
the slagheap is a popular spot for local photographers.
nghĩa địa quặng là một địa điểm phổ biến cho các nhiếp ảnh gia địa phương.
he found a rare mineral while exploring the slagheap.
anh ta tìm thấy một khoáng chất quý hiếm khi khám phá nghĩa địa quặng.
safety measures were implemented around the slagheap.
các biện pháp an toàn đã được thực hiện xung quanh nghĩa địa quặng.
slagheap removal
khử bỏ đống tro xỉ
slagheap management
quản lý đống tro xỉ
slagheap site
địa điểm đống tro xỉ
slagheap pollution
ô nhiễm đống tro xỉ
slagheap area
khu vực đống tro xỉ
slagheap stability
tính ổn định của đống tro xỉ
slagheap hazard
nguy cơ đống tro xỉ
slagheap cleanup
khử trùng đống tro xỉ
slagheap disposal
xử lý đống tro xỉ
slagheap assessment
đánh giá đống tro xỉ
the old slagheap was a reminder of the town's mining history.
nghĩa địa quặng cũ là lời nhắc nhở về lịch sử khai thác của thị trấn.
the children played near the slagheap, unaware of its dangers.
các em nhỏ chơi đùa gần nghĩa địa quặng, không hề hay biết về những nguy hiểm của nó.
environmentalists are concerned about the pollution from the slagheap.
các nhà hoạt động môi trường lo ngại về tình trạng ô nhiễm từ nghĩa địa quặng.
after the factory closed, the slagheap became overgrown with weeds.
sau khi nhà máy đóng cửa, nghĩa địa quặng trở nên rậm rạp với cỏ dại.
the slagheap was transformed into a community garden.
nghĩa địa quặng đã được chuyển đổi thành một khu vườn cộng đồng.
workers were tasked with cleaning up the slagheap.
công nhân được giao nhiệm vụ dọn dẹp nghĩa địa quặng.
birds often nest on the edge of the slagheap.
chim thường làm tổ trên mép nghĩa địa quặng.
the slagheap is a popular spot for local photographers.
nghĩa địa quặng là một địa điểm phổ biến cho các nhiếp ảnh gia địa phương.
he found a rare mineral while exploring the slagheap.
anh ta tìm thấy một khoáng chất quý hiếm khi khám phá nghĩa địa quặng.
safety measures were implemented around the slagheap.
các biện pháp an toàn đã được thực hiện xung quanh nghĩa địa quặng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay