slaloming down
trượt tuyết trôi xuống
slaloming through
trượt tuyết xuyên qua
slaloming past
trượt tuyết vượt qua
slaloming around
trượt tuyết vòng quanh
slaloming uphill
trượt tuyết lên dốc
slaloming gracefully
trượt tuyết duyên dáng
slaloming quickly
trượt tuyết nhanh chóng
slaloming expertly
trượt tuyết một cách chuyên nghiệp
slaloming smoothly
trượt tuyết êm ái
slaloming safely
trượt tuyết an toàn
he enjoys slaloming down the snowy slopes.
anh ấy thích trượt tuyết đổ đèo trên những sườn tuyết phủ.
slaloming requires a lot of skill and practice.
trượt tuyết đổ đèo đòi hỏi rất nhiều kỹ năng và luyện tập.
the athlete excelled at slaloming during the competition.
vận động viên đã vượt trội khi trượt tuyết đổ đèo trong suốt cuộc thi.
she is training for the slaloming event in the winter games.
cô ấy đang tập luyện cho sự kiện trượt tuyết đổ đèo tại các kỳ thế vận hội mùa đông.
slaloming can be both thrilling and challenging.
trượt tuyết đổ đèo có thể vừa thú vị vừa đầy thử thách.
the coach emphasized the importance of slaloming techniques.
huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của các kỹ thuật trượt tuyết đổ đèo.
they watched videos of professional slaloming to improve their skills.
họ xem các video về trượt tuyết đổ đèo chuyên nghiệp để cải thiện kỹ năng của mình.
slaloming through the gates requires quick reflexes.
trượt tuyết đổ đèo qua các cổng đòi hỏi phản xạ nhanh.
he feels a rush of adrenaline while slaloming.
anh ấy cảm thấy một sự hưng phấn khi trượt tuyết đổ đèo.
she mastered the art of slaloming after years of practice.
cô ấy đã làm chủ được nghệ thuật trượt tuyết đổ đèo sau nhiều năm luyện tập.
slaloming down
trượt tuyết trôi xuống
slaloming through
trượt tuyết xuyên qua
slaloming past
trượt tuyết vượt qua
slaloming around
trượt tuyết vòng quanh
slaloming uphill
trượt tuyết lên dốc
slaloming gracefully
trượt tuyết duyên dáng
slaloming quickly
trượt tuyết nhanh chóng
slaloming expertly
trượt tuyết một cách chuyên nghiệp
slaloming smoothly
trượt tuyết êm ái
slaloming safely
trượt tuyết an toàn
he enjoys slaloming down the snowy slopes.
anh ấy thích trượt tuyết đổ đèo trên những sườn tuyết phủ.
slaloming requires a lot of skill and practice.
trượt tuyết đổ đèo đòi hỏi rất nhiều kỹ năng và luyện tập.
the athlete excelled at slaloming during the competition.
vận động viên đã vượt trội khi trượt tuyết đổ đèo trong suốt cuộc thi.
she is training for the slaloming event in the winter games.
cô ấy đang tập luyện cho sự kiện trượt tuyết đổ đèo tại các kỳ thế vận hội mùa đông.
slaloming can be both thrilling and challenging.
trượt tuyết đổ đèo có thể vừa thú vị vừa đầy thử thách.
the coach emphasized the importance of slaloming techniques.
huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của các kỹ thuật trượt tuyết đổ đèo.
they watched videos of professional slaloming to improve their skills.
họ xem các video về trượt tuyết đổ đèo chuyên nghiệp để cải thiện kỹ năng của mình.
slaloming through the gates requires quick reflexes.
trượt tuyết đổ đèo qua các cổng đòi hỏi phản xạ nhanh.
he feels a rush of adrenaline while slaloming.
anh ấy cảm thấy một sự hưng phấn khi trượt tuyết đổ đèo.
she mastered the art of slaloming after years of practice.
cô ấy đã làm chủ được nghệ thuật trượt tuyết đổ đèo sau nhiều năm luyện tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay