zigzagging path
đường ngoằn ngooắn
zigzagging lines
đường kẻ ngoằn ngooắn
zigzagging movement
chuyển động ngoằn ngooắn
zigzagging route
hành trình ngoằn ngooắn
zigzagging pattern
mẫu hình ngoằn ngooắn
zigzagging car
chiếc xe đi ngoằn ngooắn
zigzagging trail
đường mòn ngoằn ngooắn
zigzagging flight
chuyến bay ngoằn ngooắn
zigzagging strategy
chiến lược ngoằn ngooắn
zigzagging dance
nhảy ngoằn ngooắn
the road was zigzagging up the mountain.
con đường ngoằn ngoèo uốn lượn lên núi.
he was zigzagging through the crowd to reach the exit.
anh ta đang ngoằn ngoèo chen chúc giữa đám đông để đến lối ra.
the river was zigzagging through the valley.
con sông ngoằn ngoèo uốn lượn qua thung lũng.
she drove in a zigzagging pattern to avoid the potholes.
cô ấy lái xe theo hình zig-zag để tránh những ổ gà.
the child was zigzagging on his bicycle in the park.
đứa trẻ đang đi xe đạp zig-zag trong công viên.
the path was zigzagging, making the hike more challenging.
đường đi ngoằn ngoèo, khiến chuyến đi bộ đường dài trở nên khó khăn hơn.
they were zigzagging across the field during the game.
họ đang chạy zig-zag trên sân trong khi chơi.
the dancer was zigzagging gracefully across the stage.
người khiêu vũ đang uyển chuyển di chuyển zig-zag trên sân khấu.
he was zigzagging his way through the obstacles.
anh ta đang tìm cách ngoằn ngoèo vượt qua những chướng ngại vật.
the car was zigzagging to avoid the traffic cones.
chiếc xe đang ngoằn ngoèo tránh các vật dụng chỉ dẫn giao thông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay