slashes opponents
cắt đối thủ
slashing attack
tấn công chém
a slashing magazine attack on her.
một cuộc tấn công bằng tạp chí vào cô ấy.
slashing public spending is a policy that few politicians favour.
Việc cắt giảm chi tiêu công là một chính sách mà ít chính trị gia ủng hộ.
The slashing of prices attracted a lot of customers.
Việc giảm giá đã thu hút được rất nhiều khách hàng.
He was slashing through the dense jungle with a machete.
Anh ta đang dùng dao máy cắt đường xuyên qua khu rừng rậm rạp.
The slashing wind made it difficult to walk outside.
Gió thổi mạnh khiến việc đi lại ngoài trời trở nên khó khăn.
The slashing attack left him with a deep wound.
Đòn tấn công bằng dao máy đã khiến anh bị thương sâu.
The slashing critique of the book sparked a heated debate.
Bản phê bình sắc sảo về cuốn sách đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.
She was slashing her way through the crowd to get to the front.
Cô ấy đang dùng dao máy mở đường qua đám đông để đến được phía trước.
The slashing rain poured down relentlessly all night.
Trời mưa xối xả suốt cả đêm.
The slashing motion of the sword was swift and precise.
Đường vung của thanh kiếm nhanh chóng và chính xác.
The slashing of jobs in the company caused a lot of anxiety among employees.
Việc cắt giảm nhân sự trong công ty đã gây ra nhiều lo lắng cho nhân viên.
The slashing of the painting revealed a hidden signature underneath.
Việc cắt lớp bức tranh đã tiết lộ một chữ ký ẩn bên dưới.
slashes opponents
cắt đối thủ
slashing attack
tấn công chém
a slashing magazine attack on her.
một cuộc tấn công bằng tạp chí vào cô ấy.
slashing public spending is a policy that few politicians favour.
Việc cắt giảm chi tiêu công là một chính sách mà ít chính trị gia ủng hộ.
The slashing of prices attracted a lot of customers.
Việc giảm giá đã thu hút được rất nhiều khách hàng.
He was slashing through the dense jungle with a machete.
Anh ta đang dùng dao máy cắt đường xuyên qua khu rừng rậm rạp.
The slashing wind made it difficult to walk outside.
Gió thổi mạnh khiến việc đi lại ngoài trời trở nên khó khăn.
The slashing attack left him with a deep wound.
Đòn tấn công bằng dao máy đã khiến anh bị thương sâu.
The slashing critique of the book sparked a heated debate.
Bản phê bình sắc sảo về cuốn sách đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.
She was slashing her way through the crowd to get to the front.
Cô ấy đang dùng dao máy mở đường qua đám đông để đến được phía trước.
The slashing rain poured down relentlessly all night.
Trời mưa xối xả suốt cả đêm.
The slashing motion of the sword was swift and precise.
Đường vung của thanh kiếm nhanh chóng và chính xác.
The slashing of jobs in the company caused a lot of anxiety among employees.
Việc cắt giảm nhân sự trong công ty đã gây ra nhiều lo lắng cho nhân viên.
The slashing of the painting revealed a hidden signature underneath.
Việc cắt lớp bức tranh đã tiết lộ một chữ ký ẩn bên dưới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay