attacking

[Mỹ]/[əˈtækɪŋ]/
[Anh]/[əˈtækɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

attacking player

attacking force

attacking strategy

attacking quickly

attacking team

being attacked

attacked city

attacked area

attacked website

repeated attacking

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay