slatings review
đánh giá về các tấm ván
slatings analysis
phân tích về các tấm ván
slatings report
báo cáo về các tấm ván
slatings feedback
phản hồi về các tấm ván
slatings meeting
cuộc họp về các tấm ván
slatings schedule
lịch trình về các tấm ván
slatings process
quy trình về các tấm ván
slatings criteria
tiêu chí về các tấm ván
slatings summary
tóm tắt về các tấm ván
slatings guidelines
hướng dẫn về các tấm ván
the slatings were harsh but fair.
Những lời phê bình gay gắt nhưng công bằng.
she received slatings from the critics.
Cô ấy nhận được những lời phê bình từ các nhà phê bình.
his slatings of the movie were widely shared.
Những lời phê bình của anh ấy về bộ phim đã được chia sẻ rộng rãi.
the slatings in the article surprised many readers.
Những lời phê bình trong bài viết đã khiến nhiều độc giả bất ngờ.
constructive slatings can help improve performance.
Những lời phê bình mang tính xây dựng có thể giúp cải thiện hiệu suất.
her slatings were well-researched and insightful.
Những lời phê bình của cô ấy được nghiên cứu kỹ lưỡng và sâu sắc.
they faced slatings from their peers for the decision.
Họ phải đối mặt với những lời phê bình từ đồng nghiệp về quyết định đó.
the slatings focused on the lack of originality.
Những lời phê bình tập trung vào sự thiếu nguyên bản.
after the slatings, he decided to improve his work.
Sau những lời phê bình, anh ấy quyết định cải thiện công việc của mình.
her slatings were taken seriously by the management.
Những lời phê bình của cô ấy được ban quản lý coi trọng.
slatings review
đánh giá về các tấm ván
slatings analysis
phân tích về các tấm ván
slatings report
báo cáo về các tấm ván
slatings feedback
phản hồi về các tấm ván
slatings meeting
cuộc họp về các tấm ván
slatings schedule
lịch trình về các tấm ván
slatings process
quy trình về các tấm ván
slatings criteria
tiêu chí về các tấm ván
slatings summary
tóm tắt về các tấm ván
slatings guidelines
hướng dẫn về các tấm ván
the slatings were harsh but fair.
Những lời phê bình gay gắt nhưng công bằng.
she received slatings from the critics.
Cô ấy nhận được những lời phê bình từ các nhà phê bình.
his slatings of the movie were widely shared.
Những lời phê bình của anh ấy về bộ phim đã được chia sẻ rộng rãi.
the slatings in the article surprised many readers.
Những lời phê bình trong bài viết đã khiến nhiều độc giả bất ngờ.
constructive slatings can help improve performance.
Những lời phê bình mang tính xây dựng có thể giúp cải thiện hiệu suất.
her slatings were well-researched and insightful.
Những lời phê bình của cô ấy được nghiên cứu kỹ lưỡng và sâu sắc.
they faced slatings from their peers for the decision.
Họ phải đối mặt với những lời phê bình từ đồng nghiệp về quyết định đó.
the slatings focused on the lack of originality.
Những lời phê bình tập trung vào sự thiếu nguyên bản.
after the slatings, he decided to improve his work.
Sau những lời phê bình, anh ấy quyết định cải thiện công việc của mình.
her slatings were taken seriously by the management.
Những lời phê bình của cô ấy được ban quản lý coi trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay