slaveholding

[Mỹ]/ˈsleɪvˌhoʊldɪŋ/
[Anh]/ˈsleɪvˌhoʊldɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến quyền sở hữu nô lệ; có đặc điểm bởi việc thực hành chế độ nô lệ
n. hành động hoặc tình trạng sở hữu nô lệ
Word Forms
số nhiềuslaveholdings

Cụm từ & Cách kết hợp

slaveholding society

xã hội chiếm hữu nô lệ

slaveholding state

nhà nước chiếm hữu nô lệ

slaveholding family

gia đình chiếm hữu nô lệ

slaveholding legacy

di sản chiếm hữu nô lệ

slaveholding class

tầng lớp xã hội chiếm hữu nô lệ

slaveholding economy

nền kinh tế chiếm hữu nô lệ

slaveholding interests

lợi ích chiếm hữu nô lệ

slaveholding culture

văn hóa chiếm hữu nô lệ

slaveholding practices

thực tiễn chiếm hữu nô lệ

slaveholding regions

các vùng chiếm hữu nô lệ

Câu ví dụ

the slaveholding practices of the past have left a lasting impact on society.

Những thực tiễn nô lệ trong quá khứ đã để lại tác động lâu dài đến xã hội.

many slaveholding families benefited economically from their plantations.

Nhiều gia đình có nô lệ đã được hưởng lợi về mặt kinh tế từ các đồn điền của họ.

debates over slaveholding in history classes can be quite intense.

Những cuộc tranh luận về chế độ nô lệ trong các lớp học lịch sử có thể rất gay gắt.

he wrote a book criticizing the moral implications of slaveholding.

Anh ấy đã viết một cuốn sách chỉ trích những tác động về mặt đạo đức của chế độ nô lệ.

slaveholding was a controversial issue during the formation of the united states.

Chế độ nô lệ là một vấn đề gây tranh cãi trong quá trình thành lập nước Mỹ thống nhất.

the legacy of slaveholding continues to affect racial relations today.

Di sản của chế độ nô lệ tiếp tục ảnh hưởng đến các mối quan hệ chủng tộc ngày nay.

some argue that slaveholding should be taught in schools to ensure awareness.

Một số người cho rằng chế độ nô lệ nên được dạy trong trường học để đảm bảo nhận thức.

the abolition of slaveholding was a significant milestone in human rights.

Việc bãi bỏ chế độ nô lệ là một cột mốc quan trọng trong quyền con người.

historical documents reveal the complexities of slaveholding societies.

Các tài liệu lịch sử tiết lộ những phức tạp của các xã hội có chế độ nô lệ.

understanding the context of slaveholding can help us learn from history.

Hiểu được bối cảnh của chế độ nô lệ có thể giúp chúng ta học hỏi từ lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay