slaveship

[Mỹ]/ˈsleɪvʃɪp/
[Anh]/ˈsleɪvʃɪp/

Dịch

n. một con tàu được sử dụng để vận chuyển nô lệ
Các dạng của từ
số nhiềuslaveships

Cụm từ & Cách kết hợp

on the slaveship

trên tàu nô lệ

slaveship journey

hành trình trên tàu nô lệ

captured slaveship

tàu nô lệ bị bắt

slaveship trade

thương mại nô lệ

abandoned slaveship

tàu nô lệ bị bỏ rơi

slaveship conditions

điều kiện trên tàu nô lệ

slaveship history

lịch sử tàu nô lệ

slaveship cargo

hàng hóa trên tàu nô lệ

slaveship revolt

cuộc nổi dậy trên tàu nô lệ

Câu ví dụ

the slaveship was a grim reminder of history.

con tàu nô lệ là một lời nhắc nhở khắc nghiệt về lịch sử.

many lives were lost on the slaveship during the journey.

nhiều người đã mất mạng trên con tàu nô lệ trong suốt hành trình.

the slaveship sailed across the atlantic.

con tàu nô lệ đi qua Đại Tây Dương.

historians study the conditions aboard the slaveship.

các nhà sử học nghiên cứu các điều kiện trên tàu nô lệ.

survivors of the slaveship shared their stories.

những người sống sót sau vụ tàu nô lệ chia sẻ câu chuyện của họ.

the legacy of the slaveship still affects society today.

di sản của con tàu nô lệ vẫn còn ảnh hưởng đến xã hội ngày nay.

documentaries often depict the horrors of the slaveship.

các bộ phim tài liệu thường mô tả những điều kinh hoàng của con tàu nô lệ.

there were strict laws governing the slaveship trade.

có những quy định nghiêm ngặt chi phối hoạt động buôn bán tàu nô lệ.

the slaveship was filled to capacity with captives.

con tàu nô lệ chứa đầy những người bị bắt làm nô lệ.

many countries abolished the slaveship practice in the 19th century.

nhiều quốc gia đã bãi bỏ chế độ nô lệ vào thế kỷ 19.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay