slaveys

[Mỹ]/ˈsleɪviz/
[Anh]/ˈsleɪviz/

Dịch

n. người hầu nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

slaveys in chains

người bị xích xiềng

slaveys for hire

người làm thuê

slaveys of war

người nô lệ chiến tranh

modern slaveys

người nô lệ hiện đại

slaveys at work

người làm việc

female slaveys

người phụ nữ bị nô lệ

child slaveys

trẻ em bị nô lệ

slaveys in bondage

người bị giam cầm

escaped slaveys

người trốn thoát

slaveys on plantations

người làm việc trên đồn điền

Câu ví dụ

many people view slaveys as a form of exploitation.

nhiều người coi nô lệ là một hình thức bóc lột.

the history of slaveys is a dark chapter in human civilization.

lịch sử của chế độ nô lệ là một chương đen tối trong lịch sử văn minh nhân loại.

efforts to abolish slaveys have been ongoing for centuries.

những nỗ lực để bãi bỏ chế độ nô lệ đã diễn ra trong nhiều thế kỷ.

many activists fight against modern forms of slaveys.

nhiều nhà hoạt động đấu tranh chống lại các hình thức nô lệ hiện đại.

slaveys were often subjected to harsh conditions.

chế độ nô lệ thường bị áp đặt các điều kiện khắc nghiệt.

literature often reflects the struggles of those who lived under slaveys.

văn học thường phản ánh những khó khăn của những người sống dưới chế độ nô lệ.

understanding the impact of slaveys is essential for social justice.

hiểu được tác động của chế độ nô lệ là điều cần thiết cho công bằng xã hội.

documentaries about slaveys raise awareness about human rights.

những bộ phim tài liệu về chế độ nô lệ nâng cao nhận thức về quyền con người.

slaveys are a reminder of the need for freedom and equality.

chế độ nô lệ là lời nhắc nhở về sự cần thiết của tự do và bình đẳng.

historical accounts of slaveys reveal the resilience of the human spirit.

những ghi chép lịch sử về chế độ nô lệ cho thấy sự kiên cường của tinh thần con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay