sledging season
mùa trượt tuyết
sledging hill
đồi trượt tuyết
sledging fun
vui chơi trượt tuyết
sledging activity
hoạt động trượt tuyết
sledging competition
cuộc thi trượt tuyết
sledging gear
trang bị trượt tuyết
sledging trip
chuyến đi trượt tuyết
sledging adventure
cuộc phiêu lưu trượt tuyết
sledging experience
trải nghiệm trượt tuyết
sledging day
ngày trượt tuyết
the children enjoyed sledging down the snowy hill.
Những đứa trẻ rất thích trượt tuyết xuống đồi phủ tuyết.
we spent the afternoon sledging with friends.
Chúng tôi đã dành buổi chiều để trượt tuyết cùng bạn bè.
she bought a new sled for winter sledging.
Cô ấy đã mua một chiếc trượt tuyết mới để trượt tuyết mùa đông.
they organized a sledging competition at the park.
Họ đã tổ chức một cuộc thi trượt tuyết tại công viên.
after sledging, we warmed up with hot chocolate.
Sau khi trượt tuyết, chúng tôi đã làm ấm cơ thể với sô cô la nóng.
you need a good slope for sledging.
Bạn cần một đoạn dốc tốt để trượt tuyết.
he took his kids sledging for the first time.
Anh ấy đưa các con đi trượt tuyết lần đầu tiên.
they laughed while sledging down the hill.
Họ cười trong khi trượt tuyết xuống đồi.
we packed a picnic to enjoy after sledging.
Chúng tôi đã chuẩn bị một giỏ đồ ăn trưa để thưởng thức sau khi trượt tuyết.
be careful while sledging on icy slopes.
Hãy cẩn thận khi trượt tuyết trên những con dốc băng.
sledging season
mùa trượt tuyết
sledging hill
đồi trượt tuyết
sledging fun
vui chơi trượt tuyết
sledging activity
hoạt động trượt tuyết
sledging competition
cuộc thi trượt tuyết
sledging gear
trang bị trượt tuyết
sledging trip
chuyến đi trượt tuyết
sledging adventure
cuộc phiêu lưu trượt tuyết
sledging experience
trải nghiệm trượt tuyết
sledging day
ngày trượt tuyết
the children enjoyed sledging down the snowy hill.
Những đứa trẻ rất thích trượt tuyết xuống đồi phủ tuyết.
we spent the afternoon sledging with friends.
Chúng tôi đã dành buổi chiều để trượt tuyết cùng bạn bè.
she bought a new sled for winter sledging.
Cô ấy đã mua một chiếc trượt tuyết mới để trượt tuyết mùa đông.
they organized a sledging competition at the park.
Họ đã tổ chức một cuộc thi trượt tuyết tại công viên.
after sledging, we warmed up with hot chocolate.
Sau khi trượt tuyết, chúng tôi đã làm ấm cơ thể với sô cô la nóng.
you need a good slope for sledging.
Bạn cần một đoạn dốc tốt để trượt tuyết.
he took his kids sledging for the first time.
Anh ấy đưa các con đi trượt tuyết lần đầu tiên.
they laughed while sledging down the hill.
Họ cười trong khi trượt tuyết xuống đồi.
we packed a picnic to enjoy after sledging.
Chúng tôi đã chuẩn bị một giỏ đồ ăn trưa để thưởng thức sau khi trượt tuyết.
be careful while sledging on icy slopes.
Hãy cẩn thận khi trượt tuyết trên những con dốc băng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay