sleeknesses in design
những đường nét tinh xảo trong thiết kế
sleeknesses of cars
những đường nét tinh xảo của xe hơi
sleeknesses of hair
những đường nét tinh xảo của tóc
sleeknesses in fashion
những đường nét tinh xảo trong thời trang
sleeknesses of technology
những đường nét tinh xảo của công nghệ
sleeknesses of surfaces
những đường nét tinh xảo của bề mặt
sleeknesses in architecture
những đường nét tinh xảo trong kiến trúc
sleeknesses of lines
những đường nét tinh xảo của đường nét
sleeknesses in branding
những đường nét tinh xảo trong xây dựng thương hiệu
sleeknesses of fitness
những đường nét tinh xảo của thể hình
the sleeknesses of the car design caught everyone's attention.
những đường nét tinh xảo của thiết kế xe đã thu hút sự chú ý của mọi người.
she admired the sleeknesses of the new smartphone.
Cô ấy ngưỡng mộ những đường nét tinh xảo của điện thoại thông minh mới.
the sleeknesses of modern architecture often symbolize innovation.
Những đường nét tinh xảo của kiến trúc hiện đại thường tượng trưng cho sự đổi mới.
he appreciated the sleeknesses of the furniture in the showroom.
Anh ấy đánh giá cao những đường nét tinh xảo của đồ nội thất trong phòng trưng bày.
the sleeknesses of her hairstyle made her stand out at the party.
Những đường nét tinh xảo của kiểu tóc của cô ấy khiến cô ấy nổi bật tại bữa tiệc.
fashion designers often focus on the sleeknesses of their collections.
Các nhà thiết kế thời trang thường tập trung vào những đường nét tinh xảo trong bộ sưu tập của họ.
the sleeknesses of the new laptop make it very appealing.
Những đường nét tinh xảo của laptop mới khiến nó trở nên rất hấp dẫn.
he emphasized the sleeknesses of the product during the presentation.
Anh ấy nhấn mạnh những đường nét tinh xảo của sản phẩm trong suốt buổi thuyết trình.
the sleeknesses of the packaging gave it a premium look.
Những đường nét tinh xảo của bao bì đã mang lại vẻ ngoài cao cấp cho nó.
they designed the website with sleeknesses to enhance user experience.
Họ thiết kế trang web với những đường nét tinh xảo để nâng cao trải nghiệm người dùng.
sleeknesses in design
những đường nét tinh xảo trong thiết kế
sleeknesses of cars
những đường nét tinh xảo của xe hơi
sleeknesses of hair
những đường nét tinh xảo của tóc
sleeknesses in fashion
những đường nét tinh xảo trong thời trang
sleeknesses of technology
những đường nét tinh xảo của công nghệ
sleeknesses of surfaces
những đường nét tinh xảo của bề mặt
sleeknesses in architecture
những đường nét tinh xảo trong kiến trúc
sleeknesses of lines
những đường nét tinh xảo của đường nét
sleeknesses in branding
những đường nét tinh xảo trong xây dựng thương hiệu
sleeknesses of fitness
những đường nét tinh xảo của thể hình
the sleeknesses of the car design caught everyone's attention.
những đường nét tinh xảo của thiết kế xe đã thu hút sự chú ý của mọi người.
she admired the sleeknesses of the new smartphone.
Cô ấy ngưỡng mộ những đường nét tinh xảo của điện thoại thông minh mới.
the sleeknesses of modern architecture often symbolize innovation.
Những đường nét tinh xảo của kiến trúc hiện đại thường tượng trưng cho sự đổi mới.
he appreciated the sleeknesses of the furniture in the showroom.
Anh ấy đánh giá cao những đường nét tinh xảo của đồ nội thất trong phòng trưng bày.
the sleeknesses of her hairstyle made her stand out at the party.
Những đường nét tinh xảo của kiểu tóc của cô ấy khiến cô ấy nổi bật tại bữa tiệc.
fashion designers often focus on the sleeknesses of their collections.
Các nhà thiết kế thời trang thường tập trung vào những đường nét tinh xảo trong bộ sưu tập của họ.
the sleeknesses of the new laptop make it very appealing.
Những đường nét tinh xảo của laptop mới khiến nó trở nên rất hấp dẫn.
he emphasized the sleeknesses of the product during the presentation.
Anh ấy nhấn mạnh những đường nét tinh xảo của sản phẩm trong suốt buổi thuyết trình.
the sleeknesses of the packaging gave it a premium look.
Những đường nét tinh xảo của bao bì đã mang lại vẻ ngoài cao cấp cho nó.
they designed the website with sleeknesses to enhance user experience.
Họ thiết kế trang web với những đường nét tinh xảo để nâng cao trải nghiệm người dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay