sleepwalkers

[US]/[ˈsliːpˌwɔːkəz]/
[UK]/[ˈsliːpˌwɔːkərz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Người đi ngủ nói chuyện; Một người thực hiện các hành động khi đang ngủ, không nhận thức được những gì họ đang làm; Một người hành động mà không nhận thức được hậu quả của các hành động đó.

Phrases & Collocations

sleepwalkers wander

những người đi lang thang trong giấc ngủ

like sleepwalkers

giống như những người đi lang thang trong giấc ngủ

sleepwalkers' path

con đường của những người đi lang thang trong giấc ngủ

becoming sleepwalkers

trở thành những người đi lang thang trong giấc ngủ

sleepwalker's gaze

ánh mắt của người đi lang thang trong giấc ngủ

sleepwalkers move

những người đi lang thang trong giấc ngủ di chuyển

were sleepwalkers

đã là những người đi lang thang trong giấc ngủ

sleepwalking sleepwalkers

những người đi lang thang trong giấc ngủ đang đi lang thang trong giấc ngủ

sleepwalkers lost

những người đi lang thang trong giấc ngủ đã lạc

sleepwalkers' dream

giấc mơ của những người đi lang thang trong giấc ngủ

Example Sentences

the film featured a group of sleepwalkers searching for a lost artifact.

Phim có một nhóm người đi lang thang trong khi ngủ tìm kiếm một vật phẩm bị mất tích.

researchers studied the brain activity of sleepwalkers to understand their behavior.

Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hoạt động não của những người đi lang thang trong khi ngủ để hiểu rõ hơn về hành vi của họ.

he warned his wife about potential hazards for the sleepwalkers in the house.

Ông đã cảnh báo vợ mình về những mối nguy hiểm tiềm tàng đối với những người đi lang thang trong khi ngủ trong nhà.

the sleepwalkers wandered aimlessly through the darkened corridors.

Những người đi lang thang trong khi ngủ lang thang vô định qua những hành lang tối tăm.

despite the cold, the sleepwalkers continued their nocturnal journey.

Dù lạnh, những người đi lang thang trong khi ngủ vẫn tiếp tục hành trình ban đêm của họ.

the security system was designed to detect and alert authorities to sleepwalkers.

Hệ thống an ninh được thiết kế để phát hiện và cảnh báo các cơ quan chức năng về những người đi lang thang trong khi ngủ.

many sleepwalkers are unaware of their actions until the following morning.

Rất nhiều người đi lang thang trong khi ngủ không nhận thức được hành động của họ cho đến sáng hôm sau.

the documentary explored the psychological profiles of sleepwalkers and their families.

Phim tài liệu khám phá hồ sơ tâm lý của những người đi lang thang trong khi ngủ và gia đình họ.

the sleepwalkers’ movements were slow and deliberate, almost robotic.

Chuyển động của những người đi lang thang trong khi ngủ chậm và cẩn thận, gần như máy móc.

the family kept a close watch on the sleepwalker, ensuring his safety.

Gia đình luôn theo dõi sát sao người đi lang thang trong khi ngủ để đảm bảo an toàn cho anh ấy.

the sleepwalkers’ condition can be frightening for those who witness it.

Tình trạng của những người đi lang thang trong khi ngủ có thể khiến những người chứng kiến cảm thấy sợ hãi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now