sleets

[Mỹ]/sliːts/
[Anh]/sliːts/

Dịch

v. mưa trộn với tuyết hoặc viên đá băng

Cụm từ & Cách kết hợp

ice sleets

mưa đá

heavy sleets

mưa đá nặng

light sleets

mưa đá nhẹ

falling sleets

mưa đá rơi

sleet showers

mua đá rào

sleet storm

gió bão tuyết

sleet accumulation

tích tụ mưa đá

sleet warning

cảnh báo mưa đá

sleet conditions

điều kiện mưa đá

freezing sleets

mưa đá đóng băng

Câu ví dụ

sleets fell heavily during the storm.

mưa đá rơi mạnh trong suốt cơn bão.

the roads were slippery due to the sleets.

đường trơn trượt vì mưa đá.

we decided to stay indoors because of the sleets.

chúng tôi quyết định ở trong nhà vì mưa đá.

sleets can make driving hazardous.

mưa đá có thể khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.

she wrapped up warm to protect herself from the sleets.

cô ấy mặc ấm để bảo vệ mình khỏi mưa đá.

the weather forecast predicted sleets for the weekend.

dự báo thời tiết dự đoán sẽ có mưa đá vào cuối tuần.

children love to play in the sleets.

trẻ em thích chơi trong mưa đá.

we watched the sleets from the cozy cabin.

chúng tôi ngắm mưa đá từ căn nhà ấm cúng.

it’s best to avoid outdoor activities during sleets.

tốt nhất là tránh các hoạt động ngoài trời trong thời tiết mưa đá.

the sleets created a beautiful winter landscape.

mưa đá đã tạo ra một cảnh quan mùa đông tuyệt đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay