sleeving machine
máy bọc ống
sleeving process
quy trình bọc ống
sleeving material
vật liệu bọc ống
sleeving solution
giải pháp bọc ống
sleeving system
hệ thống bọc ống
sleeving technique
kỹ thuật bọc ống
sleeving options
tùy chọn bọc ống
sleeving products
sản phẩm bọc ống
sleeving application
ứng dụng bọc ống
sleeving standards
tiêu chuẩn bọc ống
the company is focusing on sleeving its products for better protection.
công ty đang tập trung vào việc bọc sản phẩm để bảo vệ tốt hơn.
sleeving can improve the durability of cables.
việc bọc có thể cải thiện độ bền của cáp.
he is sleeving the records to keep them safe.
anh ấy đang bọc các bản ghi để giữ chúng an toàn.
they are sleeving the wires to prevent damage.
họ đang bọc dây điện để ngăn ngừa hư hỏng.
the sleeving process is essential for quality control.
quy trình bọc rất cần thiết cho kiểm soát chất lượng.
she learned the technique of sleeving during her training.
cô ấy đã học kỹ thuật bọc trong quá trình đào tạo của mình.
proper sleeving can enhance the appearance of the product.
việc bọc đúng cách có thể nâng cao vẻ ngoài của sản phẩm.
they decided to invest in sleeving machinery for efficiency.
họ quyết định đầu tư vào máy móc bọc để tăng hiệu quả.
the sleeving material is made from recycled plastics.
vật liệu bọc được làm từ nhựa tái chế.
he is responsible for sleeving the new batch of products.
anh ấy chịu trách nhiệm bọc lô sản phẩm mới.
sleeving machine
máy bọc ống
sleeving process
quy trình bọc ống
sleeving material
vật liệu bọc ống
sleeving solution
giải pháp bọc ống
sleeving system
hệ thống bọc ống
sleeving technique
kỹ thuật bọc ống
sleeving options
tùy chọn bọc ống
sleeving products
sản phẩm bọc ống
sleeving application
ứng dụng bọc ống
sleeving standards
tiêu chuẩn bọc ống
the company is focusing on sleeving its products for better protection.
công ty đang tập trung vào việc bọc sản phẩm để bảo vệ tốt hơn.
sleeving can improve the durability of cables.
việc bọc có thể cải thiện độ bền của cáp.
he is sleeving the records to keep them safe.
anh ấy đang bọc các bản ghi để giữ chúng an toàn.
they are sleeving the wires to prevent damage.
họ đang bọc dây điện để ngăn ngừa hư hỏng.
the sleeving process is essential for quality control.
quy trình bọc rất cần thiết cho kiểm soát chất lượng.
she learned the technique of sleeving during her training.
cô ấy đã học kỹ thuật bọc trong quá trình đào tạo của mình.
proper sleeving can enhance the appearance of the product.
việc bọc đúng cách có thể nâng cao vẻ ngoài của sản phẩm.
they decided to invest in sleeving machinery for efficiency.
họ quyết định đầu tư vào máy móc bọc để tăng hiệu quả.
the sleeving material is made from recycled plastics.
vật liệu bọc được làm từ nhựa tái chế.
he is responsible for sleeving the new batch of products.
anh ấy chịu trách nhiệm bọc lô sản phẩm mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay