sleeving

[Mỹ]/ˈsliːvɪŋ/
[Anh]/ˈsliːvɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động hoặc quá trình bao phủ một cái gì đó bằng một ống tay

Cụm từ & Cách kết hợp

sleeving machine

máy bọc ống

sleeving process

quy trình bọc ống

sleeving material

vật liệu bọc ống

sleeving solution

giải pháp bọc ống

sleeving system

hệ thống bọc ống

sleeving technique

kỹ thuật bọc ống

sleeving options

tùy chọn bọc ống

sleeving products

sản phẩm bọc ống

sleeving application

ứng dụng bọc ống

sleeving standards

tiêu chuẩn bọc ống

Câu ví dụ

the company is focusing on sleeving its products for better protection.

công ty đang tập trung vào việc bọc sản phẩm để bảo vệ tốt hơn.

sleeving can improve the durability of cables.

việc bọc có thể cải thiện độ bền của cáp.

he is sleeving the records to keep them safe.

anh ấy đang bọc các bản ghi để giữ chúng an toàn.

they are sleeving the wires to prevent damage.

họ đang bọc dây điện để ngăn ngừa hư hỏng.

the sleeving process is essential for quality control.

quy trình bọc rất cần thiết cho kiểm soát chất lượng.

she learned the technique of sleeving during her training.

cô ấy đã học kỹ thuật bọc trong quá trình đào tạo của mình.

proper sleeving can enhance the appearance of the product.

việc bọc đúng cách có thể nâng cao vẻ ngoài của sản phẩm.

they decided to invest in sleeving machinery for efficiency.

họ quyết định đầu tư vào máy móc bọc để tăng hiệu quả.

the sleeving material is made from recycled plastics.

vật liệu bọc được làm từ nhựa tái chế.

he is responsible for sleeving the new batch of products.

anh ấy chịu trách nhiệm bọc lô sản phẩm mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay