slenderizing

[Mỹ]/[ˈslendəˌraɪzɪŋ]/
[Anh]/[ˈslendərˌraɪzɪŋ]/

Dịch

adj. Có dáng người mảnh mai hoặc thon thả; thiết kế để khiến ai đó trông thon gọn hơn.
v. Khiến ai đó hoặc vật gì đó trông thon gọn hơn; (đối với quần áo) Thiết kế để khiến người mặc trông thon gọn hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

slenderizing effect

hiệu ứng thon gọn

slenderizing silhouette

vóc dáng thon gọn

slenderizing formula

công thức thon gọn

slenderizing cream

kem thon gọn

slenderizing pants

quần thon gọn

slenderizing shapewear

đồ định hình thon gọn

slenderizing workout

bài tập thon gọn

slenderizing dress

váy thon gọn

slenderizing jeans

quần jean thon gọn

slenderizing swimwear

đồ bơi thon gọn

Câu ví dụ

she uses a slenderizing cream to contour her legs.

Cô ấy sử dụng kem làm thon dáng để tạo đường nét cho đôi chân.

the dress has a slenderizing silhouette that flatters many figures.

Chiếc váy có kiểu dáng mảnh mai khiến nhiều người trông thon thả hơn.

yoga and pilates are known for their slenderizing benefits.

Yoga và Pilates nổi tiếng với những lợi ích giúp thon dáng.

a well-tailored suit can be incredibly slenderizing.

Một bộ suit được may đo hoàn hảo có thể khiến bạn trông thon gọn đáng kinh ngạc.

she's following a slenderizing diet to fit into her old jeans.

Cô ấy đang tuân theo chế độ ăn uống giúp thon dáng để vừa vặn với quần jean cũ của mình.

the fabric's vertical stripes create a visually slenderizing effect.

Đường sọc dọc của vải tạo ra hiệu ứng thon gọn trực quan.

high-waisted pants are often considered more slenderizing than low-rise styles.

Quần ống cao thường được coi là thon gọn hơn so với kiểu ống thấp.

he incorporated slenderizing exercises into his daily routine.

Anh ấy đã thêm các bài tập thon dáng vào thói quen hàng ngày của mình.

the slimming tea promised a slenderizing effect, but results varied.

Loại trà giảm cân hứa hẹn tác dụng thon dáng, nhưng kết quả khác nhau.

she bought a new belt hoping it would be more slenderizing.

Cô ấy đã mua một chiếc thắt lưng mới với hy vọng nó sẽ giúp cô ấy trông thon gọn hơn.

the brand is known for its slenderizing swimwear collection.

Thương hiệu này nổi tiếng với bộ sưu tập đồ bơi giúp thon dáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay