slenderizing effect
hiệu ứng thon gọn
slenderizing silhouette
vóc dáng thon gọn
slenderizing formula
công thức thon gọn
slenderizing cream
kem thon gọn
slenderizing pants
quần thon gọn
slenderizing shapewear
đồ định hình thon gọn
slenderizing workout
bài tập thon gọn
slenderizing dress
váy thon gọn
slenderizing jeans
quần jean thon gọn
slenderizing swimwear
đồ bơi thon gọn
she uses a slenderizing cream to contour her legs.
Cô ấy sử dụng kem làm thon dáng để tạo đường nét cho đôi chân.
the dress has a slenderizing silhouette that flatters many figures.
Chiếc váy có kiểu dáng mảnh mai khiến nhiều người trông thon thả hơn.
yoga and pilates are known for their slenderizing benefits.
Yoga và Pilates nổi tiếng với những lợi ích giúp thon dáng.
a well-tailored suit can be incredibly slenderizing.
Một bộ suit được may đo hoàn hảo có thể khiến bạn trông thon gọn đáng kinh ngạc.
she's following a slenderizing diet to fit into her old jeans.
Cô ấy đang tuân theo chế độ ăn uống giúp thon dáng để vừa vặn với quần jean cũ của mình.
the fabric's vertical stripes create a visually slenderizing effect.
Đường sọc dọc của vải tạo ra hiệu ứng thon gọn trực quan.
high-waisted pants are often considered more slenderizing than low-rise styles.
Quần ống cao thường được coi là thon gọn hơn so với kiểu ống thấp.
he incorporated slenderizing exercises into his daily routine.
Anh ấy đã thêm các bài tập thon dáng vào thói quen hàng ngày của mình.
the slimming tea promised a slenderizing effect, but results varied.
Loại trà giảm cân hứa hẹn tác dụng thon dáng, nhưng kết quả khác nhau.
she bought a new belt hoping it would be more slenderizing.
Cô ấy đã mua một chiếc thắt lưng mới với hy vọng nó sẽ giúp cô ấy trông thon gọn hơn.
the brand is known for its slenderizing swimwear collection.
Thương hiệu này nổi tiếng với bộ sưu tập đồ bơi giúp thon dáng.
slenderizing effect
hiệu ứng thon gọn
slenderizing silhouette
vóc dáng thon gọn
slenderizing formula
công thức thon gọn
slenderizing cream
kem thon gọn
slenderizing pants
quần thon gọn
slenderizing shapewear
đồ định hình thon gọn
slenderizing workout
bài tập thon gọn
slenderizing dress
váy thon gọn
slenderizing jeans
quần jean thon gọn
slenderizing swimwear
đồ bơi thon gọn
she uses a slenderizing cream to contour her legs.
Cô ấy sử dụng kem làm thon dáng để tạo đường nét cho đôi chân.
the dress has a slenderizing silhouette that flatters many figures.
Chiếc váy có kiểu dáng mảnh mai khiến nhiều người trông thon thả hơn.
yoga and pilates are known for their slenderizing benefits.
Yoga và Pilates nổi tiếng với những lợi ích giúp thon dáng.
a well-tailored suit can be incredibly slenderizing.
Một bộ suit được may đo hoàn hảo có thể khiến bạn trông thon gọn đáng kinh ngạc.
she's following a slenderizing diet to fit into her old jeans.
Cô ấy đang tuân theo chế độ ăn uống giúp thon dáng để vừa vặn với quần jean cũ của mình.
the fabric's vertical stripes create a visually slenderizing effect.
Đường sọc dọc của vải tạo ra hiệu ứng thon gọn trực quan.
high-waisted pants are often considered more slenderizing than low-rise styles.
Quần ống cao thường được coi là thon gọn hơn so với kiểu ống thấp.
he incorporated slenderizing exercises into his daily routine.
Anh ấy đã thêm các bài tập thon dáng vào thói quen hàng ngày của mình.
the slimming tea promised a slenderizing effect, but results varied.
Loại trà giảm cân hứa hẹn tác dụng thon dáng, nhưng kết quả khác nhau.
she bought a new belt hoping it would be more slenderizing.
Cô ấy đã mua một chiếc thắt lưng mới với hy vọng nó sẽ giúp cô ấy trông thon gọn hơn.
the brand is known for its slenderizing swimwear collection.
Thương hiệu này nổi tiếng với bộ sưu tập đồ bơi giúp thon dáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay