sleuthhound skills
kỹ năng thám tử chó
sleuthhound tactics
chiến thuật thám tử chó
sleuthhound instincts
bản năng thám tử chó
sleuthhound approach
phương pháp tiếp cận thám tử chó
sleuthhound methods
phương pháp của thám tử chó
sleuthhound techniques
kỹ thuật của thám tử chó
sleuthhound mentality
tinh thần của thám tử chó
sleuthhound persona
hình tượng thám tử chó
sleuthhound investigation
điều tra của thám tử chó
the sleuthhound tracked the scent through the dense forest.
người bạn săn tìm đã lần theo mùi hương qua khu rừng rậm rạp.
he decided to adopt a sleuthhound for his detective work.
anh quyết định nhận nuôi một người bạn săn tìm để hỗ trợ công việc thám tử của mình.
the sleuthhound's keen sense of smell made it an excellent tracker.
khả năng đánh hơi tuyệt vời của người bạn săn tìm khiến nó trở thành một người tìm kiếm dấu vết xuất sắc.
she trained her sleuthhound to find lost items around the house.
cô ấy huấn luyện người bạn săn tìm của mình để tìm những đồ vật bị mất xung quanh nhà.
the sleuthhound was known for solving mysteries in the neighborhood.
người bạn săn tìm nổi tiếng với việc giải quyết các bí ẩn trong khu phố.
with the help of his sleuthhound, he uncovered the hidden clues.
với sự giúp đỡ của người bạn săn tìm, anh ta đã phát hiện ra những manh mối bị ẩn giấu.
the sleuthhound sniffed around, searching for any signs of trouble.
người bạn săn tìm ngửi ngửi xung quanh, tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nào của rắc rối.
she admired the sleuthhound's dedication to its work.
cô ấy ngưỡng mộ sự tận tâm của người bạn săn tìm với công việc của nó.
every morning, the sleuthhound eagerly awaited their daily walks.
mỗi buổi sáng, người bạn săn tìm háo hức chờ đợi những buổi đi dạo hàng ngày của họ.
his sleuthhound quickly became the star of the local crime scene.
người bạn săn tìm của anh ấy nhanh chóng trở thành ngôi sao của hiện trường vụ án địa phương.
sleuthhound skills
kỹ năng thám tử chó
sleuthhound tactics
chiến thuật thám tử chó
sleuthhound instincts
bản năng thám tử chó
sleuthhound approach
phương pháp tiếp cận thám tử chó
sleuthhound methods
phương pháp của thám tử chó
sleuthhound techniques
kỹ thuật của thám tử chó
sleuthhound mentality
tinh thần của thám tử chó
sleuthhound persona
hình tượng thám tử chó
sleuthhound investigation
điều tra của thám tử chó
the sleuthhound tracked the scent through the dense forest.
người bạn săn tìm đã lần theo mùi hương qua khu rừng rậm rạp.
he decided to adopt a sleuthhound for his detective work.
anh quyết định nhận nuôi một người bạn săn tìm để hỗ trợ công việc thám tử của mình.
the sleuthhound's keen sense of smell made it an excellent tracker.
khả năng đánh hơi tuyệt vời của người bạn săn tìm khiến nó trở thành một người tìm kiếm dấu vết xuất sắc.
she trained her sleuthhound to find lost items around the house.
cô ấy huấn luyện người bạn săn tìm của mình để tìm những đồ vật bị mất xung quanh nhà.
the sleuthhound was known for solving mysteries in the neighborhood.
người bạn săn tìm nổi tiếng với việc giải quyết các bí ẩn trong khu phố.
with the help of his sleuthhound, he uncovered the hidden clues.
với sự giúp đỡ của người bạn săn tìm, anh ta đã phát hiện ra những manh mối bị ẩn giấu.
the sleuthhound sniffed around, searching for any signs of trouble.
người bạn săn tìm ngửi ngửi xung quanh, tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nào của rắc rối.
she admired the sleuthhound's dedication to its work.
cô ấy ngưỡng mộ sự tận tâm của người bạn săn tìm với công việc của nó.
every morning, the sleuthhound eagerly awaited their daily walks.
mỗi buổi sáng, người bạn săn tìm háo hức chờ đợi những buổi đi dạo hàng ngày của họ.
his sleuthhound quickly became the star of the local crime scene.
người bạn săn tìm của anh ấy nhanh chóng trở thành ngôi sao của hiện trường vụ án địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay