sleuths

[Mỹ]/sluːθs/
[Anh]/sluːθs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thám tử hoặc điều tra viên

Cụm từ & Cách kết hợp

young sleuths

các thám tử trẻ

amateur sleuths

các thám tử nghiệp dư

dedicated sleuths

các thám tử tận tâm

detective sleuths

các thám tử điều tra

curious sleuths

các thám tử tò mò

keen sleuths

các thám tử tinh ý

local sleuths

các thám tử địa phương

clever sleuths

các thám tử thông minh

brave sleuths

các thám tử dũng cảm

talented sleuths

các thám tử tài năng

Câu ví dụ

the sleuths uncovered the mystery behind the missing artifact.

Những thám tử đã phát hiện ra bí ẩn đằng sau cổ vật bị mất.

two sleuths teamed up to solve the complex case.

Hai thám tử hợp tác để giải quyết vụ án phức tạp.

the sleuths followed the clues to find the suspect.

Những thám tử theo dõi các manh mối để tìm ra nghi phạm.

in the story, the sleuths had to think outside the box.

Trong câu chuyện, những thám tử phải suy nghĩ khác biệt.

the sleuths' keen observations led to a breakthrough.

Những quan sát tinh tế của các thám tử đã dẫn đến một bước đột phá.

the young sleuths were determined to crack the case.

Những thám tử trẻ tuổi quyết tâm phá án.

the sleuths gathered evidence to support their theory.

Những thám tử thu thập bằng chứng để chứng minh giả thuyết của họ.

local sleuths often work together to solve neighborhood crimes.

Những thám tử địa phương thường làm việc cùng nhau để giải quyết các vụ án lặt vặt trong khu phố.

the sleuths used technology to enhance their investigation.

Những thám tử sử dụng công nghệ để nâng cao cuộc điều tra của họ.

in the novel, the sleuths faced many unexpected challenges.

Trong cuốn tiểu thuyết, những thám tử phải đối mặt với nhiều thử thách bất ngờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay