slicing bread
cắt lát bánh mì
slicing cheese
cắt lát phô mai
slicing fruit
cắt lát trái cây
slicing meat
cắt lát thịt
slicing vegetables
cắt lát rau
slicing cake
cắt lát bánh ngọt
slicing paper
cắt lát giấy
slicing pizza
cắt lát pizza
slicing onions
cắt lát hành tây
slicing fish
cắt lát cá
slicing vegetables is essential for a good stir-fry.
Việc thái rau củ là điều cần thiết cho một món xào ngon.
she enjoys slicing fruit for her morning smoothie.
Cô ấy thích thái trái cây cho món sinh tố buổi sáng của mình.
slicing bread can be a relaxing activity.
Việc thái bánh mì có thể là một hoạt động thư giãn.
he is slicing the cake into equal pieces.
Anh ấy đang thái bánh thành những miếng bằng nhau.
slicing cheese enhances the flavor of the dish.
Việc thái phô mai làm tăng thêm hương vị của món ăn.
slicing through the fabric was easier than expected.
Việc cắt xuyên qua vải dễ hơn dự kiến.
slicing the meat thinly makes it more tender.
Việc thái thịt mỏng làm cho nó mềm hơn.
she is slicing the paper for her craft project.
Cô ấy đang thái giấy cho dự án thủ công của mình.
slicing onions can make you cry.
Thái hành có thể khiến bạn khóc.
he learned the technique of slicing fish for sushi.
Anh ấy đã học kỹ thuật thái cá để làm sushi.
slicing bread
cắt lát bánh mì
slicing cheese
cắt lát phô mai
slicing fruit
cắt lát trái cây
slicing meat
cắt lát thịt
slicing vegetables
cắt lát rau
slicing cake
cắt lát bánh ngọt
slicing paper
cắt lát giấy
slicing pizza
cắt lát pizza
slicing onions
cắt lát hành tây
slicing fish
cắt lát cá
slicing vegetables is essential for a good stir-fry.
Việc thái rau củ là điều cần thiết cho một món xào ngon.
she enjoys slicing fruit for her morning smoothie.
Cô ấy thích thái trái cây cho món sinh tố buổi sáng của mình.
slicing bread can be a relaxing activity.
Việc thái bánh mì có thể là một hoạt động thư giãn.
he is slicing the cake into equal pieces.
Anh ấy đang thái bánh thành những miếng bằng nhau.
slicing cheese enhances the flavor of the dish.
Việc thái phô mai làm tăng thêm hương vị của món ăn.
slicing through the fabric was easier than expected.
Việc cắt xuyên qua vải dễ hơn dự kiến.
slicing the meat thinly makes it more tender.
Việc thái thịt mỏng làm cho nó mềm hơn.
she is slicing the paper for her craft project.
Cô ấy đang thái giấy cho dự án thủ công của mình.
slicing onions can make you cry.
Thái hành có thể khiến bạn khóc.
he learned the technique of slicing fish for sushi.
Anh ấy đã học kỹ thuật thái cá để làm sushi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay